adultisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính cách người lớn: Trong tâm lý học, "adultisme" chỉ một tập hợp các đặc điểm tâm lý, hành vi và thái độ được coi là điển hình hoặc đặc trưng cho người trưởng thành.
- Sự trưởng thành về tâm lý: Thuật ngữ này có thể đề cập đến trạng thái tâm lý đã phát triển đầy đủ, phù hợp với lứa tuổi trưởng thành, phân biệt với tâm lý trẻ em hay vị thành niên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adultisme se manifeste par une prise de responsabilité et une stabilité émotionnelle. (Tính cách người lớn thể hiện qua việc đảm nhận trách nhiệm và sự ổn định cảm xúc.)
- Certains troubles du développement peuvent retarder l'apparition de l'adultisme. (Một số rối loạn phát triển có thể làm chậm sự xuất hiện của tính cách người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích tâm lý học phát triển: "adultisme" được dùng để mô tả giai đoạn cuối cùng trong sự phát triển nhân cách, nơi cá nhân đạt được sự tự chủ và khả năng tạo dựng các mối quan hệ trưởng thành.
- La théorie de Piaget aborde indirectement le concept d'adultisme. (Lý thuyết của Piaget đề cập gián tiếp đến khái niệm tính cách người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Adulte (adj, n): người lớn, trưởng thành.
- un comportement adulte (một hành vi trưởng thành)
Adultération (n): sự làm giả, sự pha trộn (khác nghĩa, cần phân biệt).
- l'adultération d'un produit (sự làm giả một sản phẩm)
Từ đồng nghĩa
- Maturité psychologique: sự trưởng thành về tâm lý.
- Âge adulte psychique: tuổi trưởng thành về mặt tâm thần.
Lưu ý
- Phân biệt với "âgisme": "Adultisme" tập trung vào đặc điểm tâm lý, trong khi "âgisme" (chủ nghĩa phân biệt tuổi tác) chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác.
- Từ chuyên ngành: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tâm lý học) tính cách người lớn