infantilisme

Học thuật
Thân thiện
infantilisme

Un enfant montre son infantilisme en pleurant pour un jouet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học, Tâmhọc) Tính con trẻ, nhi tính: Trạng thái tâmhoặc thể chất trong đó một người trưởng thành vẫn giữ lại những đặc điểm, hành vi hoặc sự phụ thuộc điển hình của trẻ nhỏ.
    • Tính nết trẻ con: Hành xử một cách thiếu chín chắn, non nớt, không phù hợp với độ tuổi trưởng thành.
    • (Chính trị) Bệnh ấu trĩ: Cách nói ẩn dụ chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc tư duy đơn giản, thiếu chiều sâu trong lĩnh vực chính trị hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'infantilisme de certains adultes peut être lié à des traumatismes de l'enfance. (Tính con trẻ của một số người lớn có thể liên quan đến những chấn thương thời thơ ấu.)
    • Son refus de prendre des responsabilités relève d'un pur infantilisme. (Việc anh ta từ chối nhận trách nhiệm thuộc về tính nết trẻ con thuần túy.)
    • Le dirigeant a été accusé d'infantilisme politique pour ses discours simplistes. (Nhà lãnh đạo đã bị cáo buộc mắc bệnh ấu trĩ chính trịnhững bài phát biểu đơn giản hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infantilisme affectif": Chứng nhi tính về mặt tình cảm, chỉ sự phụ thuộc quá mức về cảm xúc.

    • Son infantilisme affectif l'empêche de mener une relation amoureuse équilibrée. (Chứng nhi tính về mặt tình cảm của ấy ngăn cản có một mối quan hệ yêu đương cân bằng.)
  • "Infantilisme social": Tính trẻ con trong ứng xử xã hội, thường chỉ sự thiếu tự lập trách nhiệm.

    • Certains sociologues critiquent l'infantilisme social encouragé par la consommation de masse. (Một số nhà xã hội học chỉ trích tính trẻ con trong xã hội được khuyến khích bởi tiêu dùng đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infantile (tính từ): Thuộc về trẻ thơ, mang tính trẻ con.

    • Un comportement infantile. (Một hành vi trẻ con.)
  • Infantiliser (động từ): Đối xử với ai đó như một đứa trẻ, làm cho ai đó trở nên trẻ con.

    • Il ne faut pas infantiliser les personnes âgées. (Không nên đối xử với người già như trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Puérilité (danh từ giống cái): Tính trẻ con, tính non nớt.
  • Immaturité (danh từ giống cái): Sự non nớt, thiếu chín chắn.
  • Niaiserie (danh từ giống cái, thông tục): Sự khờ dại, ngây ngô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'infantilisme' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans l'infantilisme: Rơi vào tình trạng ấu trĩ/trẻ con.
    • Ce débat politique est tombé dans l'infantilisme. (Cuộc tranh luận chính trị này đã rơi vào tình trạng ấu trĩ.)
infantilisme

Un enfant montre son infantilisme en pleurant pour un jouet.

danh từ giống đực
  1. (y học, tâmhọc) tính con trẻ, nhi tính
  2. tính nết trẻ con
  3. (chính trị) bệnh ấu trĩ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "infantilisme"