adust
/ə'dʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cháy khô, khô nứt vì nắng: Trạng thái của vật gì đó bị khô héo, cháy sém hoặc nứt nẻ do tiếp xúc lâu với ánh mặt trời hoặc sức nóng khắc nghiệt.
- Buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình): (Nghĩa cổ, ít dùng) Dùng để miêu tả tâm trạng hoặc tính cách buồn rầu, ảm đạm, chán nản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chính: khô vì nắng):
- The adust leaves crumbled to dust at a touch. (Những chiếc lá khô cháy vụn thành bụi khi chạm vào.)
- They trekked across the adust plains under the relentless sun. (Họ đi bộ xuyên qua những đồng bằng khô cháy dưới ánh mặt trời không ngớt.)
Tính từ (Nghĩa cổ: buồn bã):
- The old poet was known for his adust temperament. (Nhà thơ già được biết đến với tính khí u sầu.) (Cách dùng này hiện nay rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adust complexion": Làn da sạm đen, khô ráp vì nắng.
- Years at sea had given the sailor an adust complexion. (Nhiều năm trên biển đã cho người thủy thủ một làn da sạm đen vì nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Parched (adj): Khô khốc, khô héo vì thiếu nước hoặc nhiệt độ cao.
- The parched land needed rain. (Vùng đất khô khốc cần mưa.)
Scorched (adj): Bị cháy sém, thiêu đốt.
- The scorched earth policy left nothing behind. (Chính sách tiêu thổ để lại không gì phía sau.)
Sunbaked (adj): Bị nướng chín, khô cứng dưới nắng.
- They walked on the sunbaked clay. (Họ đi trên lớp đất sét khô cứng vì nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Dried out: Khô khốc.
- Desiccated: Làm khô, sấy khô.
- Sere (văn chương): Khô héo, tiêu điều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adust").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adust").
Lưu ý: Từ "adust" là một từ có tính học thuật và cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa miêu tả tính cách "buồn bã" gần như đã lỗi thời. Trong văn viết hiện đại, nó chủ yếu được dùng với nghĩa "khô cháy vì nắng", thường trong văn cảnh mô tả phong cảnh hoặc văn chương.
tính từ
- cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...)
- buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)