baked

Học thuật
Thân thiện
baked

The baker placed the freshly baked bread on the counter to cool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nướng (bằng ): Mô tả thức ăn đã được chế biến chín bằng phương pháp nướng trong với nhiệt khô.
    • Bị khô, cháy, rám do nhiệt hoặc ánh nắng: Mô tả trạng thái của một thứ đó bị khô cứng, cháy hoặc đổi màu do tiếp xúc lâu với nhiệt độ cao, thường ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I love the smell of freshly baked bread. (Tôi yêu mùi bánh mì mới ra .)
    • For dessert, we had a baked apple with cinnamon. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn táo nướng với quế.)
    • The baked earth cracked under the intense summer sun. (Mặt đất khô nẻ dưới ánh nắng mùa gay gắt.)
    • His skin was baked and leathery from years of working outdoors. (Làn da của anh ấy sạm đen sần sùi như da thuộc sau nhiều năm làm việc ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-baked" (thành ngữ): non nớt, chưa chín chắn, chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng (ý tưởng, kế hoạch).
    • He abandoned his half-baked plan to start a business. (Anh ta đã từ bỏ kế hoạch non nớt để khởi nghiệp.)
  • Trong văn cảnh thông tục (tiếng lóng), "baked" có thể được dùng để chỉ trạng thái say do sử dụng cần sa.
Biến thể từ liên quan
  • Bake (động từ): nướng (bằng ).
    • She will bake a cake for the party. ( ấy sẽ nướng một cái bánh cho bữa tiệc.)
  • Baker (danh từ): thợ làm bánh, người bán bánh mì.
  • Bakery (danh từ): tiệm bánh, bánh mì.
  • Baking (danh từ/ tính từ): sự nướng bánh; (nóng) như thiêu như đốt.
    • We did some baking this morning. (Chúng tôi đã nướng bánh sáng nay.)
    • a baking hot day (một ngày nóng như thiêu)
Từ đồng nghĩa
  • Roasted (adj): được quay, nướng (thường cho thịt, hoặc các loại hạt).
  • Grilled (adj): được nướng trên vỉ, nướng than.
  • Parched (adj): khô hạn, khô khốc (đất, cỏ).
  • Sun-dried (adj): được phơi khô dưới nắng (thường cho thực phẩm như cà chua).
Cụm từ liên quan
  • Baked beans (danh từ): đậu nướng sốt cà chua (món ăn).
  • Baked potato (danh từ): khoai tây nướng nguyên củ.
  • Baking sheet/ tray (danh từ): khay nướng.
baked

The baker placed the freshly baked bread on the counter to cool.

Adjective
  1. được nướng bằng
  2. bị làm cho cháy khô, rám bằng ánh sáng mặt trời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baked"