baked

Adjective
  1. được nướng bằng
  2. bị làm cho cháy khô, rám bằng ánh sáng mặt trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baked"

baked
The baker placed the freshly baked bread on the counter to cool.