adverbal

Học thuật
Thân thiện
adverbal

L'adverbal modifie le verbe dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Đi với động từ: "Adverbal" là một tính từ dùng để chỉ một từ hoặc một thành phần câu quan hệ trực tiếp với động từ, thường bổ nghĩa cho động từ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans cette phrase, le complément est adverbal. (Trong câu này, bổ ngữthành phần đi với động từ.)
    • L'analyse grammaticale identifie un groupe adverbal. (Phân tích ngữ pháp xác định một nhóm từ đi với động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complément adverbal": Bổ ngữ đi với động từ, một thành phần cú pháp bổ nghĩa trực tiếp cho động từ.
    • "Rapidement" dans "Il court rapidement" est un complément adverbal. (Từ "Rapidement" trong câu "Il court rapidement" là một bổ ngữ đi với động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adverbe (danh từ): Trạng từ.
    • "Lentement" est un adverbe. ("Lentement" là một trạng từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbocentrique: (ít phổ biến hơn) trung tâmđộng từ, liên quan đến động từ.
adverbal

L'adverbal modifie le verbe dans la phrase.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đi với động từ

Từ gần giống