adversity
/əd'və:siti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh: Tình huống hoặc giai đoạn trong cuộc sống gặp nhiều trở ngại, đau khổ, bất hạnh hoặc rủi ro.
- Tai ương, tai họa: Một sự kiện hoặc biến cố đặc biệt nghiêm trọng và bất hạnh.
Danh từ (đếm được, thường ở dạng số nhiều: adversities):
- Những điều bất hạnh, những nghịch cảnh: Các sự kiện hoặc thử thách khó khăn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- She showed great courage in the face of adversity. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn lao trước nghịch cảnh.)
- The family overcame years of adversity. (Gia đình đã vượt qua nhiều năm tháng khó khăn.)
Danh từ (đếm được):
- He has faced many adversities in his life. (Anh ấy đã đối mặt với nhiều nghịch cảnh trong cuộc đời.)
- The book is about overcoming personal adversities. (Cuốn sách viết về việc vượt qua những bất hạnh cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overcome/adversity": chinh phục, vượt qua nghịch cảnh.
- The human spirit has an amazing capacity to overcome adversity. (Tinh thần con người có khả năng kỳ diệu để vượt qua nghịch cảnh.)
"in the face of adversity": đối diện với/trước nghịch cảnh.
- Their friendship remained strong in the face of adversity. (Tình bạn của họ vẫn vững chắc trước nghịch cảnh.)
"adversity builds character": nghịch cảnh rèn luyện tính cách (thành ngữ).
- Many believe that adversity builds character. (Nhiều người tin rằng nghịch cảnh rèn luyện nên tính cách.)
Biến thể và từ liên quan
Adverse (tính từ): bất lợi, nghịch, có hại.
- adverse weather conditions (những điều kiện thời tiết bất lợi)
Adversary (danh từ): đối thủ, kẻ thù.
- He defeated his political adversary. (Ông ấy đã đánh bại đối thủ chính trị của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hardship: sự gian khổ, khó khăn.
- Misfortune: vận rủi, điều không may.
- Difficulty: khó khăn.
- Tribulation: nỗi thống khổ, gian truân.
Từ trái nghĩa
- Prosperity: sự thịnh vượng, phát đạt.
- Fortune: vận may.
- Ease: sự dễ dàng, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
"To thrive in adversity": phát triển mạnh mẽ ngay trong nghịch cảnh.
- Some plants thrive in adversity, like in dry soil. (Một số loài cây phát triển mạnh trong nghịch cảnh, như trong đất khô.)
"Adversity introduces a man to himself": Nghịch cảnh cho con người biết mình là ai (thành ngữ, ý nói hoàn cảnh khó khăn bộc lộ bản chất thật).
danh từ
- sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch
- tai hoạ, tai ương