adversity

/əd'və:siti/
Học thuật
Thân thiện
adversity

Farmers face adversity when a drought dries up their crops.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh: Tình huống hoặc giai đoạn trong cuộc sống gặp nhiều trở ngại, đau khổ, bất hạnh hoặc rủi ro.
    • Tai ương, tai họa: Một sự kiện hoặc biến cố đặc biệt nghiêm trọng bất hạnh.
  2. Danh từ (đếm được, thườngdạng số nhiều: adversities):

    • Những điều bất hạnh, những nghịch cảnh: Các sự kiện hoặc thử thách khó khăn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • She showed great courage in the face of adversity. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn lao trước nghịch cảnh.)
    • The family overcame years of adversity. (Gia đình đã vượt qua nhiều năm tháng khó khăn.)
  • Danh từ (đếm được):

    • He has faced many adversities in his life. (Anh ấy đã đối mặt với nhiều nghịch cảnh trong cuộc đời.)
    • The book is about overcoming personal adversities. (Cuốn sách viết về việc vượt qua những bất hạnh cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overcome/adversity": chinh phục, vượt qua nghịch cảnh.

    • The human spirit has an amazing capacity to overcome adversity. (Tinh thần con người khả năng kỳ diệu để vượt qua nghịch cảnh.)
  • "in the face of adversity": đối diện với/trước nghịch cảnh.

    • Their friendship remained strong in the face of adversity. (Tình bạn của họ vẫn vững chắc trước nghịch cảnh.)
  • "adversity builds character": nghịch cảnh rèn luyện tính cách (thành ngữ).

    • Many believe that adversity builds character. (Nhiều người tin rằng nghịch cảnh rèn luyện nên tính cách.)
Biến thể từ liên quan
  • Adverse (tính từ): bất lợi, nghịch, hại.

    • adverse weather conditions (những điều kiện thời tiết bất lợi)
  • Adversary (danh từ): đối thủ, kẻ thù.

    • He defeated his political adversary. (Ông ấy đã đánh bại đối thủ chính trị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardship: sự gian khổ, khó khăn.
  • Misfortune: vận rủi, điều không may.
  • Difficulty: khó khăn.
  • Tribulation: nỗi thống khổ, gian truân.
Từ trái nghĩa
  • Prosperity: sự thịnh vượng, phát đạt.
  • Fortune: vận may.
  • Ease: sự dễ dàng, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • "To thrive in adversity": phát triển mạnh mẽ ngay trong nghịch cảnh.

    • Some plants thrive in adversity, like in dry soil. (Một số loài cây phát triển mạnh trong nghịch cảnh, như trong đất khô.)
  • "Adversity introduces a man to himself": Nghịch cảnh cho con người biết mình ai (thành ngữ, ý nói hoàn cảnh khó khăn bộc lộ bản chất thật).

adversity

Farmers face adversity when a drought dries up their crops.

danh từ
  1. sự bất hạnh; vận đen, vận rủi; cảnh nghịch, vận nghịch
  2. tai hoạ, tai ương

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "adversity"