hardship

/'hɑ:dʃip/
Học thuật
Thân thiện
hardship

A family works together to overcome hardship on their farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự gian khổ, sự cực khổ: Tình trạng khó khăn, thiếu thốn hoặc đau khổ trong cuộc sống, thường kéo dài.
    • Sự thử thách gay go: Một hoàn cảnh hoặc sự kiện khó khăn, nghiêm trọng đòi hỏi sự chịu đựng nỗ lực lớn để vượt qua.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Một điều gian khổ, một khó khăn: Một sự việc hoặc tình huống cụ thể gây ra sự đau khổ hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • The family endured great hardship during the war. (Gia đình đã chịu đựng sự gian khổ lớn trong chiến tranh.)
    • Living in poverty often means a life of hardship. (Sống trong nghèo khó thường đồng nghĩa với một cuộc đời đầy cực khổ.)
  • Danh từ (đếm được):

    • Losing his job was a real hardship for him. (Việc mất việc một điều gian khổ thực sự đối với anh ta.)
    • The early settlers faced many hardships. (Những người định cư đầu tiên đã đối mặt với nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer/endure hardship": chịu đựng gian khổ.

    • They suffered immense hardship during the economic crisis. (Họ đã chịu đựng gian khổ khổng lồ trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "to impose hardship on someone": gây ra khó khăn/thiệt thòi cho ai.

    • The new tax law imposed financial hardship on low-income families. (Luật thuế mới đã gây ra khó khăn tài chính cho các gia đình thu nhập thấp.)
  • "financial/economic hardship": khó khăn về tài chính/kinh tế.

    • Many people are experiencing financial hardship due to inflation. (Nhiều người đang trải qua khó khăn tài chính do lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard (adj): cứng, khó khăn, khắc nghiệt.

    • It was a hard decision to make. (Đó một quyết định khó khăn.)
  • Harden (v): làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.

    • Years of hardship hardened his character. (Nhiều năm gian khổ đã làm tính cách anh ấy trở nên cứng rắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adversity (n): nghịch cảnh, vận rủi.
  • Difficulty (n): khó khăn, trở ngại.
  • Suffering (n): sự đau khổ.
  • Privation (n): sự thiếu thốn, túng quẫn.
Từ trái nghĩa
  • Ease (n): sự dễ dàng, sự thoải mái.
  • Comfort (n): sự tiện nghi, sự an nhàn.
  • Prosperity (n): sự thịnh vượng, phồn vinh.
Thành ngữ liên quan
  • "To go through hardship(s)": trải qua (những) gian khổ.

    • She went through a lot of hardship to achieve her dream. ( ấy đã trải qua rất nhiều gian khổ để đạt được ước mơ.)
  • "Hardship post": vị trí công tác khó khăn (thườngnơi xa xôi, thiếu thốn).

    • He was assigned to a hardship post in a remote region. (Anh ấy được phân công đến một vị trí công tác khó khănmột vùng xa xôi.)
hardship

A family works together to overcome hardship on their farm.

danh từ
  1. sự gian khổ, sự thử thách gay go
    • to go through many hardships
      chịu đựng nhiều gian khổ

Từ có nhắc đến "hardship"