adze

/ædz/
danh từ
  1. rìu lưỡi vòm
ngoại động từ
  1. đẽo bằng rìu lưỡi vòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

adze
A carpenter uses an adze to shape a wooden beam.