adze
/ædz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rìu lưỡi vòm: Một loại dụng cụ cầm tay dùng để đẽo, gọt và tạo hình gỗ. Lưỡi của nó được gắn vuông góc với cán, cong hình vòm và sắc, thường dùng để bào phẳng bề mặt gỗ hoặc tạo các rãnh.
Động từ (ngoại động từ):
- Đẽo bằng rìu lưỡi vòm: Hành động sử dụng dụng cụ adze để gia công, tạo hình gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The carpenter used an adze to smooth the timber. (Người thợ mộc dùng một cái rìu lưỡi vòm để làm phẳng thanh gỗ.)
- An ancient adze was found at the archaeological site. (Một cái rìu lưỡi vòm cổ đã được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ.)
Động từ:
- He adzed the log to create a rough shape for the canoe. (Anh ấy đẽo khúc gỗ bằng rìu lưỡi vòm để tạo hình thô cho chiếc xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wield an adze": sử dụng, vung một cái rìu lưỡi vòm.
- The boatbuilder skillfully wielded his adze. (Người đóng thuyền điêu luyện vung chiếc rìu lưỡi vòm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Adz (n): Cách viết khác (thay thế) của "adze".
- Carpenter's adze (n): Rìu lưỡi vòm của thợ mộc (một loại cụ thể).
- Shipwright's adze (n): Rìu lưỡi vòm của thợ đóng tàu.
Từ đồng nghĩa
- Gouge (n): Cái đục lòng máng (một dụng cụ có chức năng tương tự nhưng thường nhỏ hơn và lưỡi khác).
- Hand axe (n): Rìu tay (một dụng cụ cắt gỗ nói chung, nhưng không có lưỡi cong đặc trưng như adze).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adze")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adze")
ngoại động từ
- đẽo bằng rìu lưỡi vòm