adz

/ædz/
Học thuật
Thân thiện
adz

A carpenter uses an adz to shape a wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìu lưỡi vòm: Một loại dụng cụ cầm tay dùng để đẽo, gọt tạo hình gỗ. Lưỡi của được uốn cong đặt vuông góc với cán, khác với rìu thông thường.
  2. Ngoại động từ:
    • Đẽo bằng rìu lưỡi vòm: Hành động sử dụng dụng cụ adz để cắt, gọt hoặc tạo hình một vật liệu, thường gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used an adz to shape the wooden beam. (Người thợ mộc dùng một cái rìu lưỡi vòm để tạo hình thanh gỗ.)
    • An adz is essential for traditional boat building. (Rìu lưỡi vòm dụng cụ thiết yếu cho việc đóng thuyền truyền thống.)
  • Ngoại động từ:
    • He adzed the log smooth. (Anh ấy đẽo nhẵn khúc gỗ bằng rìu lưỡi vòm.)
    • The surface was carefully adzed to create a flat plane. (Bề mặt được đẽo cẩn thận bằng rìu lưỡi vòm để tạo thành một mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adze out": Đẽo, khoét (một phần gỗ) ra bằng rìu lưỡi vòm.
    • They adzed out the interior of the canoe. (Họ đẽo khoét phần bên trong của chiếc xuồng độc mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Adze (n, v): Cách viết thay thế phổ biến của "adz", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
  • Hand adz (n): Rìu lưỡi vòm cầm tay nhỏ.
  • Shipwright's adz (n): Rìu lưỡi vòm chuyên dụng của thợ đóng tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Gần nhất là drawknife (dao hai cánh để bào gỗ), nhưng chức năng hình dáng khác biệt. Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn.
  • Động từ (hành động): Hew (đẽo, chặt thô), shape (tạo hình), smooth (làm nhẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adz".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adz".

adz

A carpenter uses an adz to shape a wooden beam.

danh từ
  1. rìu lưỡi vòm
ngoại động từ
  1. đẽo bằng rìu lưỡi vòm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adz"