adénome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U tuyến: Trong y học, "adénome" chỉ một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển từ mô tuyến hoặc có cấu trúc giống tuyến. Nó có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un petit adénome bénin. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u tuyến lành tính nhỏ.)
- L'adénome peut parfois nécessiter une surveillance régulière. (U tuyến đôi khi cần được theo dõi định kỳ.)
- Adénome prostatique. (U tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn. Việc xác định loại "adénome" cụ thể thường dựa vào vị trí của nó (ví dụ: adénome hypophysaire - u tuyến yên, adénome hépatique - u tuyến gan).
Biến thể và từ gần giống
- Adénomatose (n.f): Tình trạng có nhiều u tuyến.
- Adénomateux, adénomateuse (adj): Thuộc về u tuyến hoặc có tính chất của u tuyến.
- Adénocarcinome (n.m): Ung thư tuyến - đây là một khối u ác tính, trái ngược với "adénome" thường là lành tính.
Từ đồng nghĩa
- Tumeur bénigne (des glandes): Khối u lành tính (của các tuyến). (Đây là cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong hội thoại thông thường).
Lưu ý
- "Adénome" là một thuật ngữ y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả cụ thể hơn, chẳng hạn như "une tumeur bénigne de la prostate" (một khối u lành tính ở tuyến tiền liệt) thay vì chỉ nói "un adénome".
danh từ giống đực
- (y học) u tuyến
- Adénome prostatiqueu tuyến tiền liệt