adénome

Học thuật
Thân thiện
adénome

Un médecin montre une image d'un adénome sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U tuyến: Trong y học, "adénome" chỉ một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển từ tuyến hoặc cấu trúc giống tuyến. có thể xuất hiệnnhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un petit adénome bénin. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u tuyến lành tính nhỏ.)
    • L'adénome peut parfois nécessiter une surveillance régulière. (U tuyến đôi khi cần được theo dõi định kỳ.)
    • Adénome prostatique. (U tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn. Việc xác định loại "adénome" cụ thể thường dựa vào vị trí của (ví dụ: adénome hypophysaire - u tuyến yên, adénome hépatique - u tuyến gan).
Biến thể từ gần giống
  • Adénomatose (n.f): Tình trạng nhiều u tuyến.
  • Adénomateux, adénomateuse (adj): Thuộc về u tuyến hoặc tính chất của u tuyến.
  • Adénocarcinome (n.m): Ung thư tuyến - đâymột khối u ác tính, trái ngược với "adénome" thườnglành tính.
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur bénigne (des glandes): Khối u lành tính (của các tuyến). (Đâycách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong hội thoại thông thường).
Lưu ý
  • "Adénome" là một thuật ngữ y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả cụ thể hơn, chẳng hạn như "une tumeur bénigne de la prostate" (một khối u lành tínhtuyến tiền liệt) thay vì chỉ nói "un adénome".
adénome

Un médecin montre une image d'un adénome sur un écran d'ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (y học) u tuyến
    • Adénome prostatique
      u tuyến tiền liệt

Từ gần giống