autonome

Học thuật
Thân thiện
autonome

L'enfant apprend à devenir autonome en s'habillant seul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trị: khả năng tự quản lý, tự điều hành không phụ thuộc vào bên ngoài. Thường dùng cho các khu vực, tổ chức hoặc hệ thống.
    • Tự chủ, tự lập: khả năng hành động, suy nghĩ hoặc tồn tại một cách độc lập, không cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région est devenue autonome. (Khu vực đó đã trở nên tự trị.)
    • C'est une personne très autonome qui prend ses propres décisions. (Đómột người rất tự chủ, người tự đưa ra quyết định của mình.)
    • Un véhicule autonome. (Một phương tiện tự lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonctionner de manière autonome": Hoạt động một cách độc lập, tự chủ.

    • L'entreprise peut fonctionner de manière autonome. (Công ty có thể hoạt động một cách tự chủ.)
  • "Être autonome financièrement": Tự chủ về tài chính.

    • Il est enfin autonome financièrement. (Cuối cùng anh ấy cũng tự chủ về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Autonomie (danh từ giống cái): Sự tự trị, quyền tự chủ, tính tự lập.

    • L'autonomie d'une région. (Quyền tự trị của một khu vực.)
    • L'autonomie d'une batterie. (Thời lượng hoạt động của một viên pin.)
  • Autonomiste (tính từ/danh từ): (Người) chủ trương tự trị.

    • Un mouvement autonomiste. (Một phong trào đòi quyền tự trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Indépendant (adj): Độc lập.
  • Libre (adj): Tự do.
  • Auto-suffisant (adj): Tự túc, tự cung tự cấp.
Từ trái nghĩa
  • Dépendant (adj): Phụ thuộc.
  • Contrôlé (adj): Bị kiểm soát.
  • Subordonné (adj): Thuộc cấp, phụ thuộc.
autonome

L'enfant apprend à devenir autonome en s'habillant seul.

tính từ
  1. tự trị
  2. tự do; tự chủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autonome"