autonome

tính từ
  1. tự trị
  2. tự do; tự chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autonome"

autonome
L'enfant apprend à devenir autonome en s'habillant seul.