autonome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự trị: Có khả năng tự quản lý, tự điều hành mà không phụ thuộc vào bên ngoài. Thường dùng cho các khu vực, tổ chức hoặc hệ thống.
- Tự chủ, tự lập: Có khả năng hành động, suy nghĩ hoặc tồn tại một cách độc lập, không cần sự giúp đỡ hoặc kiểm soát từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région est devenue autonome. (Khu vực đó đã trở nên tự trị.)
- C'est une personne très autonome qui prend ses propres décisions. (Đó là một người rất tự chủ, người tự đưa ra quyết định của mình.)
- Un véhicule autonome. (Một phương tiện tự lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fonctionner de manière autonome": Hoạt động một cách độc lập, tự chủ.
- L'entreprise peut fonctionner de manière autonome. (Công ty có thể hoạt động một cách tự chủ.)
"Être autonome financièrement": Tự chủ về tài chính.
- Il est enfin autonome financièrement. (Cuối cùng anh ấy cũng tự chủ về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Autonomie (danh từ giống cái): Sự tự trị, quyền tự chủ, tính tự lập.
- L'autonomie d'une région. (Quyền tự trị của một khu vực.)
- L'autonomie d'une batterie. (Thời lượng hoạt động của một viên pin.)
Autonomiste (tính từ/danh từ): (Người) chủ trương tự trị.
- Un mouvement autonomiste. (Một phong trào đòi quyền tự trị.)
Từ đồng nghĩa
- Indépendant (adj): Độc lập.
- Libre (adj): Tự do.
- Auto-suffisant (adj): Tự túc, tự cung tự cấp.
Từ trái nghĩa
- Dépendant (adj): Phụ thuộc.
- Contrôlé (adj): Bị kiểm soát.
- Subordonné (adj): Thuộc cấp, phụ thuộc.
tính từ
- tự trị
- tự do; tự chủ