aegosome

Học thuật
Thân thiện
aegosome

Un enfant observe un aegosome sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ sừng : Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, sừng dài đặc trưng. Tên gọi này thường dùng trong phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aegosome est un insecte remarquable par ses longues antennes. (Bọ sừng một loài côn trùng đáng chú ý bởi chiếc râu dài của .)
    • On peut trouver l'aegosome dans certaines forêts d'Europe. (Người ta có thể tìm thấy bọ sừng một số khu rừng tại châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về côn trùng học hoặc danh mục phân loại các loài bọ cánh cứng.
Biến thể từ gần giống
  • Capricorne (n.m): Một tên gọi chung khác cho các loài bọ cánh cứng râu dài, đôi khi được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường.
  • Coléoptère (n.m): Danh từ chung chỉ bộ Cánh cứng, nhóm côn trùng "aegosome" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Capricorne: Bọ râu dài, bọ sừng hươu (tên gọi chung cho một số loài tương tự).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các tên gọi chung như "capricorne" hoặc mô tả đặc điểm ("un insecte à longues antennes") hơn là dùng từ "aegosome".
aegosome

Un enfant observe un aegosome sur une feuille verte.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ sừng

Từ gần giống