aerated

Học thuật
Thân thiện
aerated

The soda is aerated and fizzes when poured into a glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cung cấp khí, được làm thoáng khí: Chỉ trạng thái của một chất (thường chất lỏng) đã được cho khí đi qua hoặc được bão hòa với khí, đặc biệt khí cacbonic (CO₂).
    • Được làm sạch bằng không khí: Chỉ việc một chất lỏng được xử lý bằng cách cho không khí đi qua để thanh lọc hoặc loại bỏ tạp chất.
dụ sử dụng
  • (Nước ga rất sảng khoái vào một ngày nóng.)
  • (Nước thải được làm thoáng khí trong các bể lớn để phân hủy các chất ô nhiễm.)
  • (Để kết cấu nhẹ hơn, hãy đảm bảo bột bánh được làm thoáng khí kỹ trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerated soil": đất được làm thoáng khí, đất tơi xốp.
    • Plants grow better in aerated soil because the roots can breathe. (Cây cối phát triển tốt hơn trong đất thoáng khí rễ có thể "thở".)
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/môi trường: Chỉ quá trình xử lý nước hoặc nước thải bằng không khí.
    • The aeration process is essential in modern sewage treatment plants. (Quá trình làm thoáng khí thiết yếu trong các nhà máy xử lý nước thải hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerate (động từ): làm thoáng khí, cung cấp khí vào.
    • You should aerate your lawn once a year. (Bạn nên làm thoáng khí cho bãi cỏ mỗi năm một lần.)
  • Aeration (danh từ): sự làm thoáng khí, quá trình cung cấp khí.
    • The aeration of the pond improved the water quality for the fish. (Việc làm thoáng khí cho ao đã cải thiện chất lượng nước cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonated: ga (đặc biệt dùng cho đồ uống).
  • Fizzy: sủi bọt, ga (cách nói thông thường).
  • Oxygenated: được cung cấp oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aerated" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "aerate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "aerated").

aerated

The soda is aerated and fizzes when poured into a glass.

Adjective
  1. được cung cấp, cho khí cacbonic vào
  2. (chất lỏng) được xử lý bằng cách cho khí đi qua hoặc làm nổi bọt khí để lọc trong, làm sạch

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "aerated"