ải

noun
  1. Pass
    • ải Nam Quan
      Nam Quan pass
    • quân trú phòngcửa ải
      troops garrisoned at a fort covering a pass
  2. Hurdle, ordeal, trial
    • vượt qua cửa ải cuối cùng
      to overcome the last hurdle
adj
  1. Rotten
    • gỗ này đã bị ải
      this wood is rotten
  2. Aerated and loose
    • phơi cho ải đất
      to aerate the soil loose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ải
Một đoàn thương nhân đi qua ải hẹp giữa hai ngọn núi.