aeriferous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Dẫn không khí, truyền không khí: Mô tả một cấu trúc hoặc ống có chức năng vận chuyển hoặc dẫn không khí. Từ này thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The aeriferous ducts in the lungs are essential for breathing. (Các ống dẫn không khí trong phổi rất cần thiết cho việc thở.)
- This is an aeriferous structure, similar to a bronchial tube. (Đây là một cấu trúc dẫn không khí, tương tự như một cuống phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Aeriferous" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, được dùng trong các văn bản y học, sinh học hoặc giải phẫu để mô tả các đường dẫn khí.
- The insect's aeriferous tracheal system allows for efficient gas exchange. (Hệ thống khí quản dẫn không khí của côn trùng cho phép trao đổi khí hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Aeriform (adj): có dạng khí, ở thể khí.
- Aeriform substances are difficult to contain. (Các chất thể khí rất khó chứa đựng.)
Từ đồng nghĩa
- Air-conveying: dẫn không khí.
- Air-bearing: mang không khí.
Adjective
- dẫn không khí, truyền không khí, ví dụ như là cuống phổi
- None