auriferous
/ɔ:'rifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vàng, chứa vàng: Dùng để mô tả một loại đất, đá, hoặc khu vực có chứa vàng hoặc có khả năng sinh ra vàng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong địa chất học và khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prospectors were searching for auriferous deposits in the riverbed. (Những người tìm vàng đang tìm kiếm các mỏ trầm tích có vàng ở lòng sông.)
- This region is known for its auriferous quartz veins. (Khu vực này nổi tiếng với các mạch thạch anh có vàng.)
- Geologists conducted tests to confirm if the soil was auriferous. (Các nhà địa chất đã tiến hành kiểm tra để xác nhận liệu lớp đất này có chứa vàng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"auriferous gravels": sỏi cuội có vàng.
- The old mining town was built near auriferous gravels. (Thị trấn khai thác mỏ cũ được xây dựng gần những mỏ sỏi cuội có vàng.)
"auriferous zone": vùng có vàng, khu vực chứa vàng.
- The survey identified a new auriferous zone in the mountains. (Cuộc khảo sát đã xác định được một vùng có vàng mới trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurum (n): Tên Latinh của vàng, ký hiệu hóa học Au.
- Aureate (adj): (Văn chương) Lấp lánh như vàng; có màu vàng hoặc âm thanh trầm ấm, hoa mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Gold-bearing: mang vàng, chứa vàng.
- Gold-containing: có chứa vàng.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo địa chất, hoặc bối cảnh lịch sử về cơn sốt vàng.
tính từ
- có vàng