aerobatics

/,eərou'bætiks/
Học thuật
Thân thiện
aerobatics

A pilot performs aerobatics in a small airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
    • Môn nhào lộn trên không, kỹ thuật trình diễn nhào lộn trên không: Chỉ màn trình diễn các động tác khéo léo, ngoạn mục thường mạo hiểm của một hoặc nhiều máy bay trên không trung, như lượn vòng, lộn nhào, bay ngược.
    • Buổi biểu diễn nhào lộn trên không: Có thể chỉ một buổi trình diễn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air show featured spectacular aerobatics by the fighter jets. (Buổi trình diễn hàng không màn nhào lộn trên không ngoạn mục của các máy bay chiến đấu.)
    • Pilots train for years to master aerobatics. (Các phi công luyện tập nhiều năm để thành thạo kỹ thuật nhào lộn trên không.)
    • Aerobatics is a dangerous but thrilling sport. (Nhào lộn trên không một môn thể thao nguy hiểm nhưng ly kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precision aerobatics": nhào lộn trên không chính xác, thường chỉ các màn trình diễn theo đội hình với động tác được tính toán chính xác cao.
    • The team is famous for their precision aerobatics. (Đội bay nổi tiếng với màn nhào lộn trên không chính xác của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerobatic (tính từ): thuộc về nhào lộn trên không.
    • An aerobatic maneuver. (Một động tác nhào lộn trên không.)
    • The aerobatic team. (Đội trình diễn nhào lộn trên không.)
Từ đồng nghĩa
  • Stunt flying: bay biểu diễn mạo hiểm.
  • Air show maneuvers: các động tác trình diễn trong buổi biểu diễn hàng không.
aerobatics

A pilot performs aerobatics in a small airplane.

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
  1. sự nhào lộn trên không (của máy bay)

Từ đồng nghĩa