acrobatics

/,ækrə'bætiks/
Học thuật
Thân thiện
acrobatics

The pilot performed acrobatics in the small plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
    • Môn nhào lộn, thuật nhào lộn: Chỉ môn biểu diễn thể thao hoặc nghệ thuật với các động tác khéo léo, nhanh nhẹn thường nguy hiểm như xoay người, nhảy, giữ thăng bằng trên không hoặc trên các dụng cụ.
    • Kỹ thuật điều khiển điêu luyện (trong lĩnh vực khác): Được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự khéo léo, tinh vi trong việc thực hiện một nhiệm vụ phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circus is famous for its incredible acrobatics. (Rạp xiếc nổi tiếng với những màn nhào lộn đáng kinh ngạc.)
    • Learning acrobatics requires great strength and flexibility. (Học môn nhào lộn đòi hỏi sức mạnh sự dẻo dai lớn.)
    • His financial acrobatics saved the company from bankruptcy. (Những kỹ thuật xoay sở tài chính điêu luyện của anh ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verbal acrobatics": Sự khéo léo, uyển chuyển trong việc sử dụng ngôn từ, thường để tránh hoặc thuyết phục.

    • The politician was known for his verbal acrobatics during debates. (Chính trị gia đó nổi tiếng với khả năng uyển chuyển ngôn từ trong các cuộc tranh luận.)
  • "Mental acrobatics": Những suy nghĩ phức tạp, nỗ lực trí óc để giải quyết một vấn đề hóc búa.

    • Solving this puzzle requires some serious mental acrobatics. (Giải câu đố này đòi hỏi những nỗ lực tư duy phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobat (n): Người biểu diễn nhào lộn, diễn viên nhào lộn.

    • The acrobat performed a dangerous stunt high above the crowd. (Người biểu diễn nhào lộn thực hiện một pha mạo hiểm trên cao trước đám đông.)
  • Acrobatic (adj): (Thuộc về) nhào lộn, tính chất nhào lộn; khéo léo, nhanh nhẹn.

    • Her acrobatic skills are amazing. (Kỹ năng nhào lộn của ấy thật đáng kinh ngạc.)
    • He made an acrobatic catch to save the goal. (Anh ấy pha cứu bóng khéo léo như nhào lộn để ngăn bàn thua.)
Từ đồng nghĩa
  • Gymnastics (n): Môn thể dục dụng cụ (có thể bao gồm các động tác tương tự nhưng thường trong bối cảnh thể thao hơn biểu diễn).
  • Tumbling (n): Môn nhào lộn trên sàn (một bộ môn cụ thể của thể dục hoặc xiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "acrobatics")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "acrobatics")

acrobatics

The pilot performed acrobatics in the small plane.

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
  1. thuật leo dây, thuật nhào lộn
    • aerial acrobatics
      (hàng không) thuật nhào lộn trên không

Từ đồng nghĩa