acrobatics

/,ækrə'bætiks/
danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
  1. thuật leo dây, thuật nhào lộn
    • aerial acrobatics
      (hàng không) thuật nhào lộn trên không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

acrobatics
The pilot performed acrobatics in the small plane.