aerobiology

/'eəroubai'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
aerobiology

A scientist studies pollen grains under a microscope in an aerobiology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa sinh vật không khí: Một nhánh của sinh học nghiên cứu về các vi sinh vật, bào tử, phấn hoa, virus các hạt sinh học khác trong khí quyển, cũng như sự phát tán, vận chuyển tác động của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aerobiology is crucial for understanding seasonal allergies. (Khoa sinh vật không khí rất quan trọng để hiểu về các chứng dị ứng theo mùa.)
    • The study of pollen dispersal falls under the field of aerobiology. (Việc nghiên cứu sự phát tán phấn hoa thuộc lĩnh vực khoa sinh vật không khí.)
    • Advances in aerobiology help in predicting the spread of plant diseases. (Những tiến bộ trong khoa sinh vật không khí giúp dự đoán sự lây lan của bệnh thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atmospheric aerobiology": khoa sinh vật không khí trong khí quyển, thường nhấn mạnh đến các quá trình sinh vậttầng cao.

    • Atmospheric aerobiology investigates microorganisms found in clouds. (Khoa sinh vật không khí trong khí quyển nghiên cứu các vi sinh vật được tìm thấy trong các đám mây.)
  • "medical aerobiology": khoa sinh vật không khí y học, tập trung vào các tác nhân trong không khí ảnh hưởng đến sức khỏe con người động vật.

    • Medical aerobiology is key to studying airborne transmission of viruses. (Khoa sinh vật không khí y học chìa khóa để nghiên cứu sự lây truyền virus qua đường không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerobiologist (n): nhà khoa sinh vật không khí.

    • The aerobiologist collected air samples to analyze pollen counts. (Nhà khoa sinh vật không khí đã thu thập các mẫu không khí để phân tích số lượng phấn hoa.)
  • Aerobiological (adj): thuộc về khoa sinh vật không khí.

    • They conducted an aerobiological survey of the urban environment. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát thuộc về khoa sinh vật không khí trong môi trường đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp. Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả "ngành nghiên cứu sinh vật trong không khí".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
aerobiology

A scientist studies pollen grains under a microscope in an aerobiology lab.

danh từ
  1. khoa sinh vật không khí (nghiên cứu các vi sinh vật bào tử trong không khí)