aerobiotic

Adjective
  1. tồn tại, sống hay hoạt động chỉ khi khí oxy
    • aerobiotic bacteria
      những vi khuẩn ưa khí oxy, sống nhờ vào khí oxy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "aerobiotic"

aerobiotic
A scientist observes aerobiotic bacteria in a petri dish.