aerological
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khí tượng cao không, liên quan đến khí tượng cao không: Mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến môn khoa học nghiên cứu toàn bộ bầu khí quyển, đặc biệt là các tầng khí quyển phía trên (tầng bình lưu, tầng trung lưu, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientists conducted an aerological study of the upper atmosphere. (Các nhà khoa học đã tiến hành một nghiên cứu khí tượng cao không về tầng khí quyển phía trên.)
- This aerological data is crucial for improving long-term weather forecasts. (Dữ liệu khí tượng cao không này rất quan trọng để cải thiện dự báo thời tiết dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aerological observations": các quan trắc khí tượng cao không.
- Weather balloons are essential tools for aerological observations. (Bóng thám không là công cụ thiết yếu cho các quan trắc khí tượng cao không.)
"aerological station": trạm khí tượng cao không.
- The aerological station releases radiosondes twice daily. (Trạm khí tượng cao không phóng máy thám không vô tuyến hai lần mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Aerology (danh từ): Khí tượng cao không, môn học nghiên cứu về toàn bộ bầu khí quyển.
- He specialized in aerology during his meteorological studies. (Anh ấy chuyên về khí tượng cao không trong quá trình học khí tượng.)
Aerologist (danh từ): Nhà khí tượng cao không, chuyên gia về khí tượng cao không.
- The aerologist analyzed the data from the high-altitude balloon. (Nhà khí tượng cao không phân tích dữ liệu từ khí cầu độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Upper-atmospheric: (thuộc về) tầng khí quyển phía trên. (Từ này nhấn mạnh vị trí hơn là ngành khoa học.)
- High-altitude meteorological: (thuộc về) khí tượng độ cao. (Cụm từ mô tả tương tự.)
Lưu ý
- Aerological là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu khí tượng và khí hậu học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với meteorological (thuộc về khí tượng học nói chung). Aerological tập trung cụ thể vào nghiên cứu các tầng khí quyển trên cao.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới môn khí tượng cao không (môn không thể học, môn khí tượng nghiên cứu về toàn bộ bầu khí quyển, đặc biệt là các tầng khí quyển phía trên)