aestivate

/'i:stiveit/
Học thuật
Thân thiện
aestivate

Some animals aestivate in burrows to escape the summer heat.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Động vật học):
    • Ngủ : Chỉ trạng thái ngủ hoặc nghỉ ngơi kéo dài của một số loài động vật (như ốc sên, phổi, một số loài bò sát côn trùng) trong những tháng mùa nóng khô để tránh hạn hán thiếu thức ăn. Đây một dạng ngủ đông nhưng xảy ra vào mùa .
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Some species of desert snails aestivate by sealing themselves inside their shells. (Một số loài ốc sa mạc ngủ bằng cách bịt kín mình bên trong vỏ.)
    • To survive the dry season, the lungfish will aestivate in a burrow of mud. (Để sống sót qua mùa khô, phổi sẽ ngủ trong một cái hang bằng bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into aestivation": bước vào trạng thái ngủ .
    • The land snail goes into aestivation when the temperature rises above 30°C. (Ốc sên cạn bước vào trạng thái ngủ khi nhiệt độ vượt quá 30°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Aestivation (danh từ): Sự ngủ , trạng thái ngủ .
    • Aestivation is a survival strategy for many invertebrates. (Ngủ một chiến lược sinh tồn của nhiều loài động vật không xương sống.)
  • Estivate (nội động từ): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "aestivate".
  • Hibernate (nội động từ): Ngủ đông (nghỉ ngơi qua mùa đông lạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Summer sleep: Giấc ngủ mùa (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản).
  • Become dormant in summer: Trở nên không hoạt động vào mùa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

aestivate

Some animals aestivate in burrows to escape the summer heat.

nội động từ
  1. (động vật học) ngủ

Từ trái nghĩa