hibernate

/'haibə:neit/
nội động từ
  1. ngủ đông (động vật)
  2. nghỉ đôngvùng ấm áp (người)
  3. không hoạt động, không làm gì, nằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

hibernate
Bears hibernate in their dens during the winter.