aetiologist

aetiologist

An aetiologist examines a patient's medical history to identify the cause of an illness.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyên gia về nguyên nhân gây bệnh: "aetiologist" chỉ một người chuyên nghiên cứu xác định nguyên nhân (etiologi) của các bệnh tật, thường trong lĩnh vực y học hoặc dịch tễ học.

dụ sử dụng
  • The aetiologist spent years studying the origins of the mysterious epidemic.
    (Chuyên gia nguyên nhân gây bệnh đã dành nhiều năm nghiên cứu nguồn gốc của dịch bệnh bí ẩn.)

  • An aetiologist must understand both genetics and environmental factors to determine disease causes.
    (Một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh phải hiểu cả yếu tố di truyền môi trường để xác định nguyên nhân bệnh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an aetiologist": tham khảo ý kiến của một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh.
    The hospital consulted an aetiologist to trace the source of the infection.
    (Bệnh viện đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh để truy tìm nguồn lây nhiễm.)

  • "the role of an aetiologist": vai trò của một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh.
    The role of an aetiologist is crucial in preventing future outbreaks.
    (Vai trò của một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh rất quan trọng trong việc ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai.)

Biến thể từ gần giống
  • Aetiology (danh từ): nguyên nhân học, khoa học nghiên cứu nguyên nhân bệnh tật.
    The aetiology of cancer involves multiple factors.
    (Nguyên nhân học của ung thư liên quan đến nhiều yếu tố.)

  • Aetiologic (tính từ): thuộc về nguyên nhân học.
    Aetiologic research requires careful data analysis.
    (Nghiên cứu về nguyên nhân học đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận.)

Từ đồng nghĩa
  • Etiologist (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "aetiologist" (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Pathologist (danh từ): bác sĩ giải phẫu bệnh (chuyên nghiên cứu bệnh , nhưng phạm vi rộng hơn, không chỉ tập trung vào nguyên nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Medical aetiologist: chuyên gia nguyên nhân gây bệnh trong y học.
    A medical aetiologist often works with epidemiologists.
    (Một chuyên gia nguyên nhân gây bệnh trong y học thường làm việc với các nhà dịch tễ học.)

  • Clinical aetiologist: chuyên gia nguyên nhân gây bệnh lâm sàng.
    The clinical aetiologist identified the bacterial strain responsible for the outbreak.
    (Chuyên gia nguyên nhân gây bệnh lâm sàng đã xác định chủng vi khuẩn gây ra đợt bùng phát.)

Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aetiologist", do thuật ngữ chuyên ngành.)