affabuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sắp xếp bố cục (của một cuốn truyện, tác phẩm): Hành động xây dựng, tổ chức cấu trúc cốt truyện, sắp đặt các sự kiện và nhân vật trong một tác phẩm kể chuyện (như tiểu thuyết, kịch, phim).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'auteur a passé des mois à affabuler avant d'écrire le premier chapitre. (Tác giả đã dành nhiều tháng để sắp xếp bố cục trước khi viết chương đầu tiên.)
- Pour créer un récit captivant, il faut savoir bien affabuler. (Để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn, cần phải biết cách sắp xếp bố cục tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affabuler autour d'une idée": Xây dựng, phát triển cốt truyện xung quanh một ý tưởng.
- Le scénariste affabule autour du thème de la rédemption. (Nhà biên kịch đang xây dựng cốt truyện xung quanh chủ đề chuộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Affabulation (danh từ giống cái): Sự sắp xếp bố cục, cấu trúc cốt truyện; cũng có thể chỉ một câu chuyện hư cấu, bịa đặt.
- L'affabulation de ce roman est très complexe. (Bố cục cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
- Affabulateur, affabulatrice (danh từ): Người sắp xếp bố cục, người kể chuyện hư cấu.
Từ đồng nghĩa
- Structurer (un récit): Tổ chức, cấu trúc (một câu chuyện).
- Composer: Soạn, cấu tạo nên.
- Élaborer (une intrigue): Xây dựng, phát triển (một tình tiết).
Từ trái nghĩa
- Raconter de manière décousue: Kể chuyện một cách rời rạc, không có cấu trúc.
- Improviser (sans plan): Ứng tác (không có kế hoạch trước).
nội động từ
- sắp xếp bố cục (của một cuốn truyện...)