affaiblir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm yếu đi, làm suy yếu: Hành động khiến cho sức mạnh, cường độ, hiệu lực hoặc sức khỏe của một người, vật, hoặc tổ chức bị giảm sút.
    • Làm giảm, làm suy giảm: Hành động làm giảm cường độ, mức độ, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một thứ đó.
    • (Nghệ thuật) Làm cho bớt rõ nét, làm nhạt đi: Trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc các lĩnh vực thị giác khác, hành động làm giảm độ tương phản, độ đậm của màu sắc hoặc đường nét.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une longue maladie l'a affaibli. (Một căn bệnh dài ngày đã làm anh ta suy yếu.)
    • Cette décision risque d'affaiblir notre position dans les négociations. (Quyết định này nguy làm suy yếu vị thế của chúng ta trong các cuộc đàm phán.)
    • Le peintre a choisi d'affaiblir les couleurs du fond pour mettre en valeur le sujet principal. (Họa đã chọn làm nhạt màu nền để làm nổi bật chủ thể chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'affaiblir" (Động từ phản thân): Tự suy yếu đi, trở nên yếu hơn.

    • Sa vue s'affaiblit avec l'âge. (Thị lực của ông ấy yếu dần theo tuổi tác.)
    • Le vent commence à s'affaiblir. (Gió bắt đầu suy yếu.)
  • "Affaiblir la résistance de quelqu'un": Làm suy yếu sự kháng cự, sức chống đỡ của ai đó.

    • Les arguments répétés ont fini par affaiblir sa résistance. (Những lập luận lặp đi lặp lại cuối cùng đã làm suy yếu sự kháng cự của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaiblissement (danh từ giống đực): Sự suy yếu, sự suy giảm.

    • On observe un affaiblissement de l'économie. (Người ta quan sát thấy sự suy yếu của nền kinh tế.)
  • Faible (tính từ): Yếu, yếu ớt. (Đâytính từ gốc, "affaiblir" có nghĩa là "làm cho trở nên faible").

    • Une lumière faible. (Một ánh sáng yếu ớt.)
  • Affaiblisseur (danh từ giống đực): (Kỹ thuật) Bộ suy hao, thiết bị làm suy giảm tín hiệu.

Từ đồng nghĩa
  • Diminuer: Làm giảm, giảm bớt (về số lượng, cường độ).
  • Amoindrir: Làm giảm bớt, làm suy giảm (thường về giá trị, tầm quan trọng).
  • Épuiser: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt (về sức lực, nguồn lực).
  • Atténuer: Làm dịu đi, làm giảm nhẹ (thường về cường độ, mức độ nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường.
  • Fortifier: Làm cho mạnh mẽ, tăng cường sức mạnh.
  • Accroître: Làm tăng lên, gia tăng.
  • Intensifier: Tăng cường, làm mạnh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "affaiblir") - Affaiblir progressivement: Làm suy yếu dần dần. - Le manque de sommeil affaiblit progressivement le système immunitaire. (Việc thiếu ngủ làm suy yếu dần hệ miễn dịch.)

Thành ngữ liên quan
  • Affaiblir les défenses (immunitaires): Làm suy yếu hệ thống phòng thủ (miễn dịch).
    • Le stress peut affaiblir les défenses immunitaires. (Căng thẳng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
ngoại động từ
  1. làm yếu đi, làm giảm
    • L'abstinence affaiblit le corps
      kiêng cữ thành yếu người
    • Affaiblir l'opposition
      làm cho phe đối lập yếu đi
    • Affaiblir le moral
      làm cho tinh thần sa sút
  2. (nghệ thuật) làm cho bớt rõ nét, làm nhạt đi
    • Affaiblir une teinte
      làm nhạt màu
    • Affaiblir un contraste
      làm nhạt nét tương phản

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affaiblir"