affaisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lún xuống, làm sụt xuống: Hành động gây ra sự hạ thấp, lún xuống hoặc sụt xuống của một bề mặt hoặc một cấu trúc, thường do áp lực hoặc trọng lượng.
    • Làm oằn xuống, làm trĩu xuống: Hành động làm cho một vật đó cong xuống hoặc trĩu xuống dưới sức nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La pluie affaisse le sol. (Mưa làm lún đất.)
    • Le poids de la neige affaisse le toit. (Sức nặng của tuyết làm oằn mái nhà.)
    • Cette étagère est affaissée sous le poids des livres. (Cái giá sách này bị oằn xuống dưới sức nặng của sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affaisser" (dạng phản thân - s'affaisser): Tự sụp xuống, tự lún xuống, tự oằn xuống. Đâycách dùng phổ biến hơn của động từ này.
    • Le vieil homme s'est affaissé sur sa chaise. (Ông lão ngã vật xuống ghế / trĩu người xuống ghế.)
    • Le terrain s'est affaissé après les inondations. (Mặt đất bị lún sau trận .)
    • Ses épaules s'affaissèrent sous le chagrin. (Đôi vai ấy sụp xuống đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Affaissement (danh từ): Sự lún, sự sụt, sự sụp xuống.
    • L'affaissement des terrains est un problème sérieux. (Hiện tượng sụt lún đấtmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Affaissé, -e (tính từ): Bị lún, bị sụp, oằn xuống; (nghĩa bóng) mệt mỏi, ủ rũ.
    • Un toit affaissé. (Một mái nhà bị oằn.)
    • Il avait un regard affaissé. (Ánh mắt anh ta trông mệt mỏi, ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncer: Ấn sâu vào, làm lún.
  • Tasser: Nén chặt, làm xẹp xuống.
  • Courber: Làm cong, uốn cong.
  • Accabler (nghĩa bóng, khi dùngdạng phản thân): Làm cho kiệt sức, làm cho suy sụp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho "affaisser". Cách dùng chính là ở dạng phản thân "s'affaisser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "affaisser".

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm lún, làm sụt
    • La pluie affaisse le sol
      mưa làm lún đất
    • Affaissé sous le poids des années
      lụ khụ tuổi tác

Từ trái nghĩa