affaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lún xuống, làm sụt xuống: Hành động gây ra sự hạ thấp, lún xuống hoặc sụt xuống của một bề mặt hoặc một cấu trúc, thường do áp lực hoặc trọng lượng.
- Làm oằn xuống, làm trĩu xuống: Hành động làm cho một vật gì đó cong xuống hoặc trĩu xuống dưới sức nặng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La pluie affaisse le sol. (Mưa làm lún đất.)
- Le poids de la neige affaisse le toit. (Sức nặng của tuyết làm oằn mái nhà.)
- Cette étagère est affaissée sous le poids des livres. (Cái giá sách này bị oằn xuống dưới sức nặng của sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affaisser" (dạng phản thân - s'affaisser): Tự sụp xuống, tự lún xuống, tự oằn xuống. Đây là cách dùng phổ biến hơn của động từ này.
- Le vieil homme s'est affaissé sur sa chaise. (Ông lão ngã vật xuống ghế / trĩu người xuống ghế.)
- Le terrain s'est affaissé après les inondations. (Mặt đất bị lún sau trận lũ.)
- Ses épaules s'affaissèrent sous le chagrin. (Đôi vai cô ấy sụp xuống vì đau buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Affaissement (danh từ): Sự lún, sự sụt, sự sụp xuống.
- L'affaissement des terrains est un problème sérieux. (Hiện tượng sụt lún đất là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Affaissé, -e (tính từ): Bị lún, bị sụp, oằn xuống; (nghĩa bóng) mệt mỏi, ủ rũ.
- Un toit affaissé. (Một mái nhà bị oằn.)
- Il avait un regard affaissé. (Ánh mắt anh ta trông mệt mỏi, ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Enfoncer: Ấn sâu vào, làm lún.
- Tasser: Nén chặt, làm xẹp xuống.
- Courber: Làm cong, uốn cong.
- Accabler (nghĩa bóng, khi dùng ở dạng phản thân): Làm cho kiệt sức, làm cho suy sụp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho "affaisser". Cách dùng chính là ở dạng phản thân "s'affaisser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "affaisser".
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm lún, làm sụt
- La pluie affaisse le solmưa làm lún đất
- Affaissé sous le poids des annéeslụ khụ vì tuổi tác