relever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nâng lên, dựng lên, đỡ dậy: Hành động làm cho một vật hoặc người từ vị trí thấp hoặc nằm sang vị trí cao hoặc đứng.
- Tăng lên, nâng cao: Làm cho mức độ, số lượng hoặc giá trị trở nên lớn hơn hoặc tốt hơn.
- Ghi lại, chép lại: Ghi chép, sao chép thông tin từ nơi này sang nơi khác.
- Nêu lên, chỉ ra: Đề cập hoặc chỉ ra một điểm, một lỗi hoặc một sự kiện cụ thể.
- Làm tăng hương vị, gia vị: Thêm gia vị (thường là vị cay, mặn) vào món ăn để làm nổi bật hương vị.
Nội động từ (đi với giới từ "de"):
- Mới khỏi, mới dậy (bệnh): Trạng thái vừa mới hồi phục sau một cơn bệnh.
- Thuộc về, phụ thuộc vào: Chỉ sự thuộc quyền, thuộc phạm vi quản lý hoặc chuyên môn của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a aidé à relever la table lourde. (Anh ấy đã giúp nâng chiếc bàn nặng lên.)
- Le gouvernement veut relever le salaire minimum. (Chính phủ muốn nâng mức lương tối thiểu.)
- Pouvez-vous relever ce numéro de téléphone pour moi ? (Anh có thể ghi lại số điện thoại này giúp tôi không?)
- Le professeur a relevé plusieurs erreurs dans mon devoir. (Giáo viên đã chỉ ra nhiều lỗi trong bài tập của tôi.)
- Il faut relever cette sauce avec un peu de poivre. (Phải làm nước sốt này đậm đà hơn với một chút tiêu.)
Nội động từ:
- Elle relève tout juste d'une grippe sévère. (Cô ấy vừa mới khỏi một cơn cúm nặng.)
- Cette décision relève de la compétence du directeur. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Relever un défi / Relever le gant: Nhận lời thách thức, đương đầu với thử thách.
- L'équipe est prête à relever le défi. (Đội đã sẵn sàng đương đầu với thử thách.)
Relever le moral (de quelqu'un): Cổ vũ, động viên, làm cho tinh thần phấn chấn lên.
- Ses paroles encourageantes ont relevé le moral de tout le groupe. (Những lời động viên của anh ấy đã làm phấn chấn tinh thần cả nhóm.)
Relever (quelqu'un) de ses fonctions: Cách chức, miễn nhiệm ai đó.
- Le ministre a été relevé de ses fonctions. (Vị bộ trưởng đã bị cách chức.)
Biến thể và từ gần giống
Relèvement (danh từ): Sự nâng lên, sự tăng lên, sự phục hồi.
- le relèvement du niveau de vie (sự nâng cao mức sống)
Relevé (tính từ): Cao, được nâng lên; (danh từ): Bản ghi chép, bản kê.
- un col relevé (cổ áo cao)
- un relevé de compte (bản sao kê tài khoản)
Từ đồng nghĩa
- Soulever: Nâng lên, nhấc lên (vật nặng).
- Augmenter: Tăng lên (về số lượng, mức độ).
- Noter: Ghi chú, ghi lại.
- Signaler: Báo, chỉ ra.
- Dépendre de: Phụ thuộc vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relever de (như đã định nghĩa ở mục nội động từ): Thuộc về, phụ thuộc vào; mới khỏi bệnh.
- Relever quelqu'un: Thay phiên cho ai (trong ca trực, gác).
- Je vais relever le garde à minuit. (Tôi sẽ thay phiên cho người gác lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
Relever la tête: Ngẩng đầu lên (nghĩa đen); Lấy lại tinh thần, vươn lên sau khó khăn (nghĩa bóng).
- Après cet échec, il a su relever la tête. (Sau thất bại đó, anh ấy đã biết vươn lên.)
Relever le défi (như đã nêu ở mục nâng cao): Nhận lời thách thức.
ngoại động từ
- dựng lên, nâng lên, đỡ dậy
- Relever un enfantđỡ một em bé dậy
- Relever une chaise renverséedựng chiếc ghế đỗ lên
- dựng lại (cái đổ nát)
- Relever un murdựng lại bức tường
- nâng cao lên
- Relever un planchernâng sàn nhà cao lên
- vén dài lên
- ngẩng lên
- Relever la têtengẩng đầu lên
- (hàng hải) trục lên (tàu đắm)
- tăng, gia tăng
- Relever la têtengẩng đầu lên
- (hàng hải) trục lên (tàu đắm)
- tăng, gia tăng
- Relever les prixtăng giá hàng
- Relever les salairestăng lương
- Relever le couragegia tăng dũng khí
- tô nổi lên
- Relever un dessintô nổi một bức vẽ
- chấn hưng
- Relever l'industriechấn hưng công nghiệp
- nâng cao (giá trị), tôn lên
- Le travail relève l'hommelao động nâng cao con người
- La parure relève la beautétrang sức tôn vẻ đẹp lên
- nêu lên
- Relever une fautenêu lên một lỗi lầm
- đập lại
- Relever une offenseđập lại một lời xúc phạm
- chép, ghi
- Relever une adresseghi một địa chỉ
- Relever un compteurghi công tơ
- nhặt; thu
- Le professeur relève les copiesthầy giáo thu bài
- thay phiên
- Relever une sentinellethay phiên người gác
- huyền chức, cất chức
- Relever quelqu'un de ses fonctionscất chức ai
- giải cho
- Relever quelqu'un de ses sermentsgiải lời thề cho ai
- làm cho tăng vị, gia thêm vị cay
- Relever une saucegia thêm vị cay cho nước xốt
- relever le défi; relever le gantnhận lời thách thức
- relever le moraltrấn an tinh thần
nội động từ
- mới ra khỏi, mới dậy
- Relever de maladiemới ốm dậy
- thuộc quyền, thuộc phạm vi, phụ thuộc
- Fief qui relève d'un seigneurđất phong thuộc quyền một lãnh chúa
- Relever de la compétence de quelqu'unthuộc thẩm quyền của ai
- Maladie qui relève du psychiatrebệnh thuộc phạm vi thầy thuốc tâm thần