affectif

tính từ
  1. (thuộc) cảm xúc, tình cảm
    • Phénomènes affectifs
      hiện tượng cảm xúc
    • Etats affectifs
      trạng thái cảm xúc
  2. (từ , nghĩa ) xúc động
    • Geste affectif
      cử chỉ xúc động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affectif"

affectif
Une mère offre un geste affectif à son enfant en le serrant dans ses bras.