affectionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trìu mến, quyến luyến: Dùng để diễn tả cảm giác yêu mến, gắn bó sâu sắc với một người, một vật hoặc một nơi chốn.
- Thích, ưa chuộng: Diễn tả sự ưa thích, có cảm tình đặc biệt với một điều gì đó, như một hoạt động, một món ăn, hay một thói quen.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il affectionne particulièrement sa vieille maison de campagne. (Anh ấy đặc biệt quyến luyến ngôi nhà cũ ở nông thôn của mình.)
- J'affectionne les promenades en forêt le dimanche matin. (Tôi rất thích những buổi đi dạo trong rừng vào sáng Chủ nhật.)
- Elle affectionne ce petit café tranquille. (Cô ấy rất ưa thích quán cà phê nhỏ yên tĩnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être affectionné à quelque chose/quelqu'un": Có tình cảm gắn bó với ai đó/cái gì đó. (Cấu trúc này ít phổ biến hơn cách dùng trực tiếp với "affectionner").
- Il est profondément affectionné à ses traditions familiales. (Anh ấy gắn bó sâu sắc với những truyền thống gia đình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
- Elle a beaucoup d'affection pour ses élèves. (Cô ấy dành rất nhiều tình cảm cho học sinh của mình.)
- Affectueux, affectueuse (tính từ): trìu mến, âu yếm.
- Un geste affectueux. (Một cử chỉ trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
- Aimer: yêu, thích (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Chérir: yêu quý, nâng niu (mang sắc thái mạnh hơn, trân trọng hơn).
- Préférer: thích hơn, ưa chuộng hơn (nhấn mạnh sự lựa chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "affectionner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affectionner".
ngoại động từ
- trìu mến, quyến luyến
- thích
- Affectionner l'étudethích học