affectivity
/,æfek'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ xúc động, tính cảm xúc: "Affectivity" chỉ khả năng trải nghiệm và biểu lộ cảm xúc một cách dễ dàng, hoặc trạng thái dễ bị tác động bởi các yếu tố tình cảm. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để nói về chiều sâu và cường độ của đời sống cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her high affectivity makes her very empathetic towards others. (Tính dễ xúc động cao của cô ấy khiến cô rất đồng cảm với người khác.)
- The study examines the affectivity of infants in different caregiving environments. (Nghiên cứu này xem xét tính cảm xúc của trẻ sơ sinh trong các môi trường chăm sóc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positive/Negative Affectivity": Trong tâm lý học, đây là thuật ngữ mô tả xu hướng trải nghiệm cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực một cách ổn định.
- Individuals with high positive affectivity tend to be more optimistic. (Những người có tính cảm xúc tích cực cao thường có xu hướng lạc quan hơn.)
"Core Affectivity": Trong triết học hiện tượng học, thuật ngữ này chỉ trạng thái cảm xúc nền tảng, cơ bản của một người.
- The philosopher discussed how core affectivity shapes our perception of the world. (Nhà triết học đã thảo luận về cách mà tính cảm xúc cốt lõi định hình nhận thức của chúng ta về thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Affective (tính từ): thuộc về cảm xúc, tình cảm.
- The affective dimension of the experience was profound. (Chiều kích cảm xúc của trải nghiệm đó rất sâu sắc.)
Affect (danh từ): cảm xúc, trạng thái tình cảm được biểu lộ ra ngoài.
- The patient displayed a flat affect. (Bệnh nhân biểu lộ cảm xúc một cách đờ đẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Emotionality: tính dễ xúc cảm, tính đa cảm.
- Sensitivity: tính nhạy cảm, sự dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "affectivity".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affectivity".)
danh từ
- tính dễ xúc động