effectivity
Học thuậtThân thiện
The new policy's effectivity was immediately apparent in the improved results.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hiệu lực, khả năng tạo ra kết quả mong muốn: "Effectivity" chỉ khả năng của một cái gì đó trong việc tạo ra hiệu quả hoặc kết quả cụ thể như dự định. Nó nhấn mạnh đến sức mạnh hoặc phẩm chất để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The effectivity of the new law will be reviewed after one year. (Tính hiệu lực của luật mới sẽ được xem xét sau một năm.)
- Scientists are measuring the effectivity of the vaccine against new variants. (Các nhà khoa học đang đo lường tính hiệu lực của vắc-xin đối với các biến thể mới.)
- The manager questioned the effectivity of the current marketing strategy. (Người quản lý đặt câu hỏi về tính hiệu lực của chiến lược tiếp thị hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In terms of effectivity": Xét về mặt hiệu lực.
- In terms of effectivity, Method A is superior to Method B. (Xét về mặt hiệu lực, Phương pháp A vượt trội hơn Phương pháp B.)
"A study on the effectivity of...": Một nghiên cứu về tính hiệu lực của...
- The journal published a study on the effectivity of remote learning tools. (Tạp chí đã công bố một nghiên cứu về tính hiệu lực của các công cụ học tập từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Effective (adj): có hiệu lực, có hiệu quả.
- This medicine is very effective for pain relief. (Loại thuốc này rất hiệu quả để giảm đau.)
Effectiveness (n): hiệu quả, tính hiệu quả. (Lưu ý: "Effectiveness" thường được dùng phổ biến hơn "effectivity" với nghĩa tương tự).
- We need to improve the effectiveness of our communication. (Chúng ta cần cải thiện hiệu quả giao tiếp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Efficacy: hiệu lực, hiệu nghiệm (thường dùng trong y học, khoa học).
- Potency: sức mạnh, hiệu lực (nhấn mạnh đến sức mạnh tiềm tàng).
- Efficiency: hiệu suất, tính hiệu quả (nhấn mạnh đến việc đạt kết quả với ít lãng phí thời gian/tài nguyên).
Lưu ý sử dụng
- "Effectivity" là một danh từ tương đối trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý, khoa học hoặc quản lý.
- Trong nhiều ngữ cảnh, "effectiveness" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa rất gần. Sự khác biệt đôi khi rất tinh tế: "effectivity" có thể thiên về khả năng tạo ra bất kỳ hiệu ứng nào, trong khi "effectiveness" thường thiên về khả năng tạo ra hiệu ứng một cách thành công. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
The new policy's effectivity was immediately apparent in the improved results.
Noun
- tính hiệu lực