affenage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cho (trâu bò) ăn cỏ: Hành động cung cấp cỏ hoặc thức ăn thô xanh cho gia súc, đặc biệt là trâu, bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affenage des vaches a lieu deux fois par jour. (Việc cho bò ăn cỏ diễn ra hai lần mỗi ngày.)
- Le fermier est responsable de l'affenage du bétail. (Người nông dân chịu trách nhiệm cho gia súc ăn cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affenage en vert": cho ăn cỏ tươi (trực tiếp trên đồng cỏ).
- L'affenage en vert est pratiqué pendant la saison estivale. (Việc cho ăn cỏ tươi được thực hiện vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Affourager (động từ): cho (gia súc) ăn cỏ.
- Il faut affourager les bœufs avant la nuit. (Phải cho những con bò đực ăn cỏ trước khi trời tối.)
- Affourragement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "affenage", chỉ sự cho gia súc ăn cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Nourrissage (danh từ giống đực): sự cho ăn (nói chung).
- Alimentation (danh từ giống cái): sự cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng.
danh từ giống đực
- sự cho (trâu bò) ăn cỏ