affinage
/ə'finidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự tinh luyện: Quá trình làm cho một chất trở nên tinh khiết, hoàn thiện hơn, thường bằng cách loại bỏ các tạp chất.
- Sự chín tới (của pho mát): Giai đoạn ủ và làm chín cuối cùng của pho mát, nơi nó phát triển đầy đủ hương vị, kết cấu và mùi thơm đặc trưng.
- (Ngành dệt) Sự chải, sự tước (vỏ lanh, vỏ gai dầu đã ngâm): Công đoạn xử lý cơ học để tách và làm sạch các sợi thực vật (như lanh, gai) sau khi đã ngâm ủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affinage de l'or nécessite des techniques complexes. (Việc tinh luyện vàng đòi hỏi những kỹ thuật phức tạp.)
- Ce fromage a besoin de six mois d'affinage en cave. (Loại pho mát này cần sáu tháng ủ chín trong hầm.)
- L'affinage du lin est une étape cruciale pour obtenir de belles fibres. (Việc chải lanh là một công đoạn quan trọng để thu được những sợi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affinage en fût": Sự ủ chín trong thùng gỗ (thường dùng cho rượu hoặc một số loại pho mát).
- Le fromage bénéficie d'un affinage en fût de chêne. (Pho mát được hưởng lợi từ quá trình ủ chín trong thùng gỗ sồi.)
"Affinage naturel": Sự chín tới tự nhiên (không dùng chất xúc tác hoặc phương pháp nhân tạo để đẩy nhanh quá trình).
- Nous privilégions un affinage naturel pour nos fromages de chèvre. (Chúng tôi ưu tiên phương pháp ủ chín tự nhiên cho các loại pho mát dê của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Affiner (động từ): tinh luyện, làm cho tinh tế hơn, ủ chín (pho mát).
- Il faut affiner le métal pour le purifier. (Cần phải tinh luyện kim loại để làm cho nó tinh khiết.)
- Le fromager affine ses produits avec soin. (Người làm pho mát ủ chín sản phẩm của mình một cách cẩn thận.)
Affiné, e (tính từ): đã được tinh luyện, tinh tế, đã chín tới.
- Un goût affiné. (Một hương vị tinh tế.)
- Un fromage bien affiné. (Một loại pho mát đã được ủ chín kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Raffinage (n): sự tinh chế, tinh luyện (thường dùng cho kim loại, dầu mỏ).
- Maturation (n): sự chín muồi, sự trưởng thành (có thể dùng cho pho mát, rượu, hoặc ý tưởng).
- Étirage (n): sự kéo sợi, sự cán (trong ngành dệt, nhưng không hoàn toàn giống với "affinage" về vỏ lanh).
Các cụm từ liên quan
Cave d'affinage: Hầm ủ (pho mát).
- Les fromages sont placés en cave d'affinage. (Các loại pho mát được đặt trong hầm ủ.)
Période d'affinage: Thời kỳ/giai đoạn tinh luyện hoặc ủ chín.
- La période d'affinage de ce vin est longue. (Giai đoạn ủ chín của loại rượu vang này rất dài.)
Thành ngữ liên quan
- L'affinage du goût: Sự tinh luyện/hoàn thiện khẩu vị (nghĩa bóng, chỉ việc giáo dục hoặc phát triển sự tinh tế trong thưởng thức).
- Voyager permet l'affinage du goût culinaire. (Du lịch giúp hoàn thiện khẩu vị ẩm thực.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự tinh luyện
- sự chín tới (của pho mát)
- (ngành dệt) sự chải, sự tước (vỏ lanh, vỏ gai dầu đã ngâm)