affiliation
/ə,fili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gia nhập, sự kết nạp: Hành động trở thành thành viên chính thức của một tổ chức, hiệp hội, nhóm hoặc đảng phái.
- Mối liên kết, sự liên kết: Mối quan hệ hoặc sự gắn bó chính thức giữa một cá nhân, tổ chức với một tổ chức, thể chế hoặc nhóm lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son affiliation au parti a été officialisée hier. (Việc gia nhập đảng của ông ấy đã được chính thức hóa hôm qua.)
- L'affiliation de cette école à l'université lui donne une certaine crédibilité. (Mối liên kết của ngôi trường này với trường đại học mang lại cho nó một sự tín nhiệm nhất định.)
- Depuis mon affiliation à la Société, j'ai pu participer à de nombreux projets. (Từ khi tôi gia nhập vào Hội, tôi đã có thể tham gia nhiều dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demander son affiliation": yêu cầu được gia nhập.
- Il a demandé son affiliation au syndicat. (Anh ấy đã yêu cầu được gia nhập công đoàn.)
"Lien d'affiliation": mối liên kết thành viên, thường dùng trong bối cảnh thương mại điện tử hoặc tiếp thị liên kết.
- Ce blogueur gagne de l'argent grâce aux liens d'affiliation. (Blogger này kiếm tiền nhờ các liên kết tiếp thị liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
Affilier (động từ): kết nạp, cho gia nhập; liên kết.
- L'association a décidé d'affilier de nouveaux membres. (Hiệp hội đã quyết định kết nạp các thành viên mới.)
Affilié, e (danh từ & tính từ): thành viên (được kết nạp); có liên kết.
- Les clubs affiliés à la fédération. (Các câu lạc bộ có liên kết với liên đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Adhésion: sự gia nhập, sự tán thành.
- Rattachement: sự gắn kết, sự sáp nhập.
- Appartenance: sự thuộc về, tư cách thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'affiliation' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'affilier à'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'affiliation'.)
danh từ giống cái
- sự gia nhập
- Depuis mon affiliation à la Sociététừ khi tôi gia nhập vào Hội