affiliation
/ə,fili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự liên kết, sự gắn bó chính thức: Chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối chính thức giữa một cá nhân, tổ chức với một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống lớn hơn.
- Sự gia nhập, sự trở thành thành viên: Hành động tham gia hoặc được công nhận là một phần của một tổ chức, hiệp hội hoặc nhóm.
- Mối quan hệ, sự liên đới: Mối liên hệ về trách nhiệm, lợi ích hoặc nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university has an affiliation with several international research institutes. (Trường đại học có sự liên kết với một số viện nghiên cứu quốc tế.)
- His political affiliation is well-known. (Sự liên kết chính trị của ông ấy rất nổi tiếng.)
- She ended her affiliation with the company after ten years. (Cô ấy đã chấm dứt mối quan hệ gắn bó với công ty sau mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have an affiliation with": có mối liên kết với.
- The charity has an affiliation with a major hospital. (Tổ chức từ thiện có mối liên kết với một bệnh viện lớn.)
- "To declare one's affiliation": công bố sự liên kết/gia nhập của mình.
- Candidates must declare their political affiliation. (Các ứng viên phải công bố sự liên kết chính trị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Affiliate (động từ): liên kết, kết nạp.
- The club voted to affiliate with the national association. (Câu lạc bộ đã bỏ phiếu để liên kết với hiệp hội quốc gia.)
- Affiliate (danh từ): tổ chức/thành viên liên kết.
- The local station is an affiliate of a larger network. (Đài địa phương là một đài liên kết của một mạng lưới lớn hơn.)
- Unaffiliated (tính từ): không liên kết, độc lập.
- He ran as an unaffiliated candidate. (Ông ấy tranh cử với tư cách là một ứng viên độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Association: sự kết hợp, hiệp hội.
- Connection: sự kết nối, mối liên hệ.
- Alliance: sự liên minh, liên kết.
- Membership: tư cách thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "affiliate with".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "affiliation".)
danh từ
- sự nhập hội, sự nhập đoàn
- sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
- (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)