affinage

/ə'finidʤ/
Học thuật
Thân thiện
affinage

The worker carefully monitors the affinage of the metal in the furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh luyện, sự tinh chế: Quá trình làm cho một chất trở nên tinh khiết hơn, loại bỏ các tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn, thường thấy trong luyện kim hoặc chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The affinage of gold requires precise temperature control. (Việc tinh luyện vàng đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
    • Cheese affinage is a delicate art that can take months. (Sự tinh chế phô mai một nghệ thuật tinh tế có thể mất hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of affinage": quy trình tinh chế.

    • The process of affinage determines the final quality of the metal. (Quy trình tinh chế quyết định chất lượng cuối cùng của kim loại.)
  • "Affinage period": giai đoạn tinh chế.

    • During the affinage period, the cheese develops its unique flavor. (Trong giai đoạn tinh chế, phô mai phát triển hương vị đặc trưng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Refine (động từ): tinh luyện, tinh chế (từ đồng nghĩa chung).
  • Purification (danh từ): sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Refinement: sự tinh luyện.
  • Processing: sự chế biến, gia công.
affinage

The worker carefully monitors the affinage of the metal in the furnace.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự tinh luyện, sự tinh chế