affined

/ə'faind/
Học thuật
Thân thiện
affined

A poet writes that a soul is affined to the stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ họ hàng, liên hệ họ hàng: Chỉ mối quan hệ gia đình hoặc huyết thống.
    • liên hệ, mối liên kết chặt chẽ: Chỉ một sự kết nối, ràng buộc hoặc mối quan hệ gần gũi, không nhất thiết phải huyết thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two families are affined through marriage. (Hai gia đình này quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân.)
    • Their interests are affined, so they work well together. (Lợi ích của họ liên hệ chặt chẽ, vậy họ làm việc cùng nhau rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc trang trọng để chỉ mối liên hệ sâu sắc.
    • The poet felt affined to the natural world. (Nhà thơ cảm thấy mối liên hệ mật thiết với thế giới tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Affinity (danh từ): sự tương đồng, mối quan hệ gần gũi, sự thu hút tự nhiên.
    • She has a natural affinity for languages. ( ấy năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Related: liên quan, họ hàng.
  • Connected: kết nối, liên hệ.
  • Allied: liên minh, liên kết.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Affined" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "related" hoặc "connected".
affined

A poet writes that a soul is affined to the stars.

tính từ
  1. quan hệ họ hàng

Từ tương tự