affinity
/ə'finiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thu hút tự nhiên, sự đồng cảm, mối liên hệ tinh thần: Chỉ một cảm giác gần gũi, quen thuộc hoặc sự hấp dẫn tự nhiên đối với một người, một ý tưởng hoặc một sự vật.
- Mối quan hệ, sự tương đồng: Chỉ sự giống nhau hoặc mối liên hệ chặt chẽ về bản chất, cấu trúc hoặc đặc điểm giữa các sự vật, sinh vật hoặc khái niệm.
- (Hoá học) Ái lực: Lực hút giữa các nguyên tử, phân tử hoặc các chất, khiến chúng kết hợp với nhau.
- (Nhân chủng học) Quan hệ thân thuộc do hôn nhân: Mối quan hệ gia đình hình thành thông qua hôn nhân, không phải quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự thu hút tự nhiên:
- She has a natural affinity for animals. (Cô ấy có sự thu hút tự nhiên với động vật.)
- I felt an immediate affinity with him when we first met. (Tôi cảm thấy một sự đồng cảm ngay lập tức với anh ấy khi lần đầu gặp mặt.)
Chỉ sự tương đồng, mối quan hệ:
- There is a close affinity between Italian and Spanish. (Có một mối quan hệ gần gũi giữa tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha.)
- The study explores the affinity in structure between the two species. (Nghiên cứu khám phá sự tương đồng về cấu trúc giữa hai loài.)
Chỉ ái lực trong hoá học:
- Oxygen has a high affinity for hydrogen. (Oxy có ái lực cao với hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affinity group": Nhóm có chung sở thích hoặc mục tiêu.
- She joined an affinity group for classic literature. (Cô ấy tham gia một nhóm có chung sở thích về văn học cổ điển.)
"Electron affinity" (Vật lý/Hoá học): Ái lực điện tử, năng lượng giải phóng khi một nguyên tử trung hoà nhận thêm một điện tử.
- Chlorine has a high electron affinity. (Clo có ái lực điện tử cao.)
Biến thể và từ gần giống
Affinal (adj): (Thuộc về) quan hệ thân thuộc do hôn nhân.
- Affinal relatives include in-laws. (Họ hàng thân thuộc do hôn nhân bao gồm bên vợ/bên chồng.)
Affine (adj/toán học): Có liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỉ lệ trong hình học.
Từ đồng nghĩa
- Attraction: sự thu hút, lực hút.
- Rapport: sự đồng điệu, sự hoà hợp.
- Kinship: quan hệ họ hàng, sự tương đồng.
- Similarity: sự tương tự, giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Aversion: ác cảm, sự ghét bỏ.
- Dislike: sự không thích.
- Antipathy: ác cảm, sự đối kháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "affinity")
Thành ngữ liên quan
- To have an affinity for/with something/someone: Có sự thu hút hoặc đồng cảm tự nhiên với ai/cái gì.
- He has a real affinity with classical music. (Anh ấy thực sự có sự đồng cảm với nhạc cổ điển.)
danh từ
- mối quan hệ, sự giống nhau về cấu trúc (giữa các loài vật, cây cỏ, ngôn ngữ)
- sự giống nhau về tính tình
- quan hệ thân thuộc với họ nhà vợ, quan hệ thân thuộc với họ nhà chồng
- sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sự đồng cảm
- sự ham thích
- to have an affinity for somethingham thích ham thích cái gì
- (hoá học) ái lực
- chemical affinityái lực hoá học