cognation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nhân chủng học):
- Quan hệ họ hàng, sự cùng nguồn gốc: Chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc sự liên kết giữa các cá nhân, nhóm người có chung tổ tiên. Trong nhân chủng học, từ này thường nhấn mạnh đến việc xác định họ hàng thông qua dòng dõi.
- Bà con gần, họ hàng gần: Chỉ những người có quan hệ huyết thống gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of family structures often involves analyzing cognation and agnation. (Việc nghiên cứu cấu trúc gia đình thường liên quan đến phân tích quan hệ họ hàng bên mẹ và bên cha.)
- Their close cognation was evident in their similar physical features. (Mối quan hệ họ hàng gần gũi của họ thể hiện rõ qua những đặc điểm thể chất tương đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu nhân chủng học và xã hội học, cognation thường được đặt trong sự đối lập với agnation (quan hệ họ hàng xác định theo dòng cha). Nó nhấn mạnh đến các mối liên hệ được truy nguyên thông qua cả cha lẫn mẹ, hoặc đặc biệt là phía mẹ trong một số xã hội.
- Some societies place more importance on cognation than on agnation in determining inheritance. (Một số xã hội coi trọng quan hệ họ hàng bên mẹ hơn bên cha trong việc xác định quyền thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognate (Tính từ): Có chung nguồn gốc, cùng gốc (ví dụ: từ ngữ); có quan hệ họ hàng.
- "Father" in English and "Vater" in German are cognate words. (Từ "father" trong tiếng Anh và "Vater" trong tiếng Đức là những từ cùng gốc.)
- Cognate (Danh từ): Người có họ hàng; từ cùng gốc.
Từ đồng nghĩa
- Kinship: Quan hệ họ hàng, thân tộc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quan hệ do hôn nhân).
- Consanguinity: Quan hệ huyết thống, cùng dòng máu (nhấn mạnh đến mối liên hệ sinh học).
Từ trái nghĩa
- Agnation: Quan hệ họ hàng được xác định chỉ theo dòng cha.
Lưu ý sử dụng
- Cognation là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về nhân chủng học, xã hội học, luật học (liên quan đến thừa kế) và ngôn ngữ học (với nghĩa "cùng nguồn gốc").
- Trong ngôn ngữ học, khái niệm cognate phổ biến hơn nhiều so với cognation.
Noun
- (nhân chủng học) cùng họ hàng.
- Bà con gần, họ hàng gần; ( Ê-cốt) bà con về đằng mẹ.