affleurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức: Chỉ việc hai hoặc nhiều bề mặt được đặt hoặc nằm ở cùng một độ cao, tạo thành một mặt phẳng liền mạch.
- Sự lộ ra: Hành động hoặc hiện tượng một vật gì đó trở nên nhìn thấy được, không còn bị che khuất.
- (Địa chất, Địa lý) Sự lộ vỉa; vết lộ: Chỉ phần của một lớp đá, khoáng sản hoặc cấu trúc địa chất tự nhiên lộ ra trên bề mặt đất, không bị phủ bởi đất hoặc thảm thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'affleurement des deux planches est parfait. (Sự xếp ngang mức của hai tấm ván là hoàn hảo.)
- L'affleurement de la roche mère est visible après l'érosion. (Sự lộ ra của đá mẹ có thể nhìn thấy sau quá trình xói mòn.)
- Les géologues étudient l'affleurement pour comprendre la structure du sous-sol. (Các nhà địa chất nghiên cứu vết lộ để hiểu cấu trúc của lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affleurement rocheux": Vết lộ đá, chỉ cụ thể nơi đá gốc lộ ra trên mặt đất.
- La carte indique plusieurs affleurements rocheux dans la région. (Bản đồ chỉ ra nhiều vết lộ đá trong khu vực.)
"À l'affleurement de": Ở ngang mức với, ngang bằng với.
- La nouvelle couche de béton est à l'affleurement de l'ancienne. (Lớp bê tông mới nằm ngang mức với lớp cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Affleurer (động từ): Nằm ngang bằng, chạm nhẹ bề mặt, lộ ra.
- La nappe phréatique affleure ici. (Mực nước ngầm lộ ra ở đây.)
Affleurant (tính từ): Nằm ngang bằng, lộ ra.
- Une couche affleurante de calcaire. (Một lớp đá vôi lộ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Émergence (sự nổi lên, sự lộ ra): Thường dùng cho sự xuất hiện từ bên dưới.
- Nivellement (sự san bằng): Chỉ việc làm cho các bề mặt ngang bằng nhau.
- Exhaussement (sự nâng cao lên): Trái nghĩa trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Être à l'affleurement des lèvres: Sắp sửa được thốt ra, sắp nói ra (nghĩa bóng).
- La réponse était à l'affleurement de ses lèvres. (Câu trả lời đã sắp sửa thốt ra từ môi anh ta.)
danh từ giống đực
- sự sắp ngang nhau, sự xếp ngang mức (hai tấm gỗ...)
- sự lộ ra
- (địa chất, địa lý) sự lộ vỉa; vết lộ