effleurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lướt qua, sự vuốt nhẹ: Chỉ hành động chạm vào một bề mặt một cách rất nhẹ nhàng, nhanh chóng và tinh tế, thường bằng đầu ngón tay.
- Sự làm sượt: Chỉ sự tiếp xúc hời hợt, không đi sâu vào bên trong hoặc không đủ mạnh để tạo ra tác động đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'effleurement de ses doigts sur ma joue était très doux. (Cái vuốt nhẹ của những ngón tay cô ấy trên má tôi thật dịu dàng.)
- Il ne s'agit que d'un simple effleurement du sujet dans son discours. (Đó chỉ là một sự chạm sượt qua vấn đề trong bài phát biểu của anh ta.)
- L'effleurement des feuilles par la brise créait un doux bruissement. (Cơn gió lướt qua những chiếc lá tạo ra tiếng xào xạc nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'effleurement": Một cách nhẹ nhàng, thoáng qua.
- Elle peint à l'effleurement, avec une grande délicatesse. (Cô ấy vẽ một cách nhẹ nhàng, với sự tinh tế lớn.)
"Effleurement d'une idée": Sự chạm đến một ý tưởng một cách thoáng qua, chưa đào sâu.
- Son texte n'est qu'un effleurement de cette grande idée philosophique. (Bài viết của anh ấy chỉ mới chạm đến ý tưởng triết học lớn đó một cách thoáng qua.)
Biến thể và từ gần giống
Effleurer (động từ): lướt qua, vuốt nhẹ, chạm sượt qua.
- Il effleura la page du bout des doigts. (Anh ấy lướt nhẹ đầu ngón tay qua trang giấy.)
Effleuré (tính từ): được lướt qua, được chạm nhẹ.
- Une question à peine effleurée. (Một vấn đề vừa mới được chạm đến.)
Từ đồng nghĩa
- Frôlement (danh từ): sự lướt qua, sự sượt qua (thường gợi cảm giác tiếp xúc nhẹ).
- Caresse (danh từ): sự vuốt ve, âu yếm (có thể mạnh hơn và tình cảm hơn ).
- Attouchement (danh từ): sự chạm nhẹ (trang trọng hơn, đôi khi mang sắc thái tình dục).
Thành ngữ liên quan
- Survoler / Effleurer un sujet: Xử lý một chủ đề một cách hời hợt, không đi vào chi tiết.
- Le conférencier n'a fait qu'effleurer les points principaux. (Diễn giả chỉ mới điểm qua các ý chính một cách hời hợt.)
danh từ giống đực
- sự làm sượt
- sự lướt qua, sự vuốt nhẹ