effleurement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lướt qua, sự vuốt nhẹ: Chỉ hành động chạm vào một bề mặt một cách rất nhẹ nhàng, nhanh chóng tinh tế, thường bằng đầu ngón tay.
    • Sự làm sượt: Chỉ sự tiếp xúc hời hợt, không đi sâu vào bên trong hoặc không đủ mạnh để tạo ra tác động đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effleurement de ses doigts sur ma joue était très doux. (Cái vuốt nhẹ của những ngón tay ấy trên tôi thật dịu dàng.)
    • Il ne s'agit que d'un simple effleurement du sujet dans son discours. (Đó chỉmột sự chạm sượt qua vấn đề trong bài phát biểu của anh ta.)
    • L'effleurement des feuilles par la brise créait un doux bruissement. (Cơn gió lướt qua những chiếc tạo ra tiếng xào xạc nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'effleurement": Một cách nhẹ nhàng, thoáng qua.

    • Elle peint à l'effleurement, avec une grande délicatesse. ( ấy vẽ một cách nhẹ nhàng, với sự tinh tế lớn.)
  • "Effleurement d'une idée": Sự chạm đến một ý tưởng một cách thoáng qua, chưa đào sâu.

    • Son texte n'est qu'un effleurement de cette grande idée philosophique. (Bài viết của anh ấy chỉ mới chạm đến ý tưởng triết học lớn đó một cách thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Effleurer (động từ): lướt qua, vuốt nhẹ, chạm sượt qua.

    • Il effleura la page du bout des doigts. (Anh ấy lướt nhẹ đầu ngón tay qua trang giấy.)
  • Effleuré (tính từ): được lướt qua, được chạm nhẹ.

    • Une question à peine effleurée. (Một vấn đề vừa mới được chạm đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Frôlement (danh từ): sự lướt qua, sự sượt qua (thường gợi cảm giác tiếp xúc nhẹ).
  • Caresse (danh từ): sự vuốt ve, âu yếm (có thể mạnh hơn tình cảm hơn ).
  • Attouchement (danh từ): sự chạm nhẹ (trang trọng hơn, đôi khi mang sắc thái tình dục).
Thành ngữ liên quan
  • Survoler / Effleurer un sujet: Xửmột chủ đề một cách hời hợt, không đi vào chi tiết.
    • Le conférencier n'a fait qu'effleurer les points principaux. (Diễn giả chỉ mới điểm qua các ý chính một cách hời hợt.)
danh từ giống đực
  1. sự làm sượt
  2. sự lướt qua, sự vuốt nhẹ

Từ gần giống