affliction
/ə'flikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối sầu não, mối đau khổ: Trạng thái tinh thần đau buồn, khổ sở sâu sắc, thường do một sự mất mát, tai ương hoặc nỗi bất hạnh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Être plongé dans une profonde affliction. (Đắm chìm trong sầu não.)
- La perte de son ami lui a causé une grande affliction. (Việc mất đi người bạn đã gây cho anh ta một nỗi đau khổ lớn.)
- Son visage reflétait son affliction. (Khuôn mặt cô ấy phản chiếu nỗi sầu não của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à l'affliction": Đang bị nỗi đau khổ giày vò.
- Depuis l'accident, il est en proie à l'affliction. (Kể từ sau tai nạn, anh ấy bị nỗi đau khổ giày vò.)
"Partager l'affliction de quelqu'un": Chia sẻ nỗi đau khổ với ai đó.
- Toute la famille partage son affliction. (Cả gia đình chia sẻ nỗi đau khổ của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Affligé (e) (tính từ): Đau buồn, khổ sở.
- Une mère affligée par la mort de son enfant. (Một người mẹ đau buồn vì cái chết của con mình.)
Affliger (động từ): Làm đau buồn, làm khổ sở.
- Cette nouvelle va l'affliger profondément. (Tin này sẽ làm anh ấy đau buồn sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Douleur: Nỗi đau (về tinh thần hoặc thể xác).
- Chagrin: Nỗi buồn phiền, sầu muộn.
- Peine: Nỗi khổ, sự đau đớn.
Từ trái nghĩa
- Joie: Niềm vui.
- Allégresse: Sự hân hoan, vui mừng.
- Béatitude: Sự hạnh phúc, sự sung sướng.
danh từ giống cái
- mối sầu não, mối đau khổ
- Être plongé dans une profonde afflictionđắm chìm trong sầu não