afforestation

/æ,fɔris'teiʃn/ Cách viết khác : (afforestment) /æ'fɔristmənt/
Học thuật
Thân thiện
afforestation

A team of volunteers plants young trees on a hillside during an afforestation project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trồng cây gây rừng: Hành động trồng cây trên một khu đất trước đây không rừng, nhằm tạo ra một khu rừng mới.
    • Sự biến thành rừng: Quá trình một khu vực (đất trống, đất canh tác) được chuyển đổi thành rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government launched a large-scale afforestation project to combat desertification. (Chính phủ đã triển khai một dự án trồng cây gây rừng quy mô lớn để chống sa mạc hóa.)
    • Afforestation is considered a key strategy in carbon sequestration. (Việc trồng cây gây rừng được coi một chiến lược then chốt trong việc hấp thụ carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử: Trong bối cảnh lịch sử, "afforestation" có thể đề cập đến việc chuyển đổi đất đai thành khu vực săn bắn hoặc rừng săn bắn của giới quý tộc.
    • The king ordered the afforestation of the lands to create a royal hunting ground. (Nhà vua ra lệnh trồng cây gây rừng trên các vùng đất để tạo ra một khu săn bắn hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Afforest (động từ): trồng cây gây rừng.
    • They plan to afforest the hillside next year. (Họ dự định trồng cây gây rừng trên sườn đồi vào năm tới.)
  • Afforestment (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự trồng cây gây rừng.
  • Reforestation (danh từ): sự tái trồng rừng (trồng lại cây trên đất từng rừng).
Từ đồng nghĩa
  • Forest planting: việc trồng rừng.
  • Woodland creation: tạo lập rừng cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "afforestation" đây danh từ. Hành động tương ứng động từ "afforest").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "afforestation").

afforestation

A team of volunteers plants young trees on a hillside during an afforestation project.

danh từ
  1. sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng
  2. (sử học) sự biến thành khu vực săn bắn

Từ chứa "afforestation"