disafforestation
/'disə,fɔris'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
The government's disafforestation policy has cleared large areas of ancient woodland.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá rừng: Hành động chuyển đổi đất rừng sang mục đích sử dụng khác, thường là để lấy đất canh tác, chăn thả hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid disafforestation of the Amazon basin is a global concern. (Sự phá rừng nhanh chóng ở lưu vực sông Amazon là mối quan tâm toàn cầu.)
- Historical records show that disafforestation was common to create farmland. (Các tài liệu lịch sử cho thấy việc phá rừng để tạo đất nông nghiệp là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the disafforestation of royal lands": việc phá rừng trên các vùng đất thuộc hoàng gia (thường dùng trong bối cảnh lịch sử Anh, chỉ việc chuyển đổi đất rừng của vua chúa sang mục đích tư nhân hoặc khác).
Biến thể và từ gần giống
- Deforestation (n): sự phá rừng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Afforestation (n): sự trồng rừng, hành động trồng cây để tạo rừng (nghĩa trái ngược).
- Reforestation (n): sự tái trồng rừng, hành động trồng lại cây trên đất từng là rừng.
Từ đồng nghĩa
- Deforestation: sự phá rừng.
- Clearing: sự phát quang, khai hoang.
- Woodland clearance: sự giải phóng mặt bằng rừng.
Lưu ý
- "Disafforestation" là một từ có tính học thuật và lịch sử cao, thường gặp trong văn bản chính thức, lịch sử hoặc pháp lý cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "deforestation" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một hành động.
The government's disafforestation policy has cleared large areas of ancient woodland.
danh từ
- sự phá rừng