affouage

Học thuật
Thân thiện
affouage

Un homme exerce son droit d'affouage en coupant du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quyền đốn gỗ (ở đất công): "affouage" là một quyền lợi truyền thống cho phép người dân một địa phương được khai thác một lượng gỗ nhất định từ khu rừng thuộc sở hữu công cộng, thường để làm củi sưởi ấm.
    • Phần gỗ được đốn: Từ này cũng có thể chỉ chính phần gỗ được phân chia hoặc khai thác theo quyền lợi nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les habitants du village ont un droit d'affouage dans la forêt communale. (Cư dân trong làng quyền đốn gỗkhu rừng của .)
    • L'affouage a été distribué équitablement entre les familles. (Phần gỗ được đốn đã được phân phối công bằng giữa các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit d'affouage": quyền đốn gỗ (cụm từ phápchính thức).
    • Le droit d'affouage est régi par des règlements municipaux stricts. (Quyền đốn gỗ được quảnbởi các quy định nghiêm ngặt của chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Affouager (động từ, ít dùng): thực hiện việc đốn gỗ theo quyền affouage.
  • Affouagiste (danh từ): người hưởng quyền đốn gỗ (affouage).
Từ đồng nghĩa
  • Droit de coupe (trong bối cảnh tương tự): quyền khai thác gỗ.
  • Bois de chauffage (chỉ sản phẩm): củi đốt.
Lưu ý
  • "Affouage" là một thuật ngữ đặc thù liên quan đến luật lệ phong tục địa phương của Pháp, đặc biệtcác vùng nông thôn. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
affouage

Un homme exerce son droit d'affouage en coupant du bois.

danh từ giống đực
  1. quyền đốn gỗ (ở đất công)
  2. phần gỗ được đốn

Từ gần giống

Từ chứa "affouage"