affouage

danh từ giống đực
  1. quyền đốn gỗ (ở đất công)
  2. phần gỗ được đốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "affouage"

affouage
Un homme exerce son droit d'affouage en coupant du bois.