affouillement

Học thuật
Thân thiện
affouillement

Le fleuve provoque un affouillement de la berge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xói lở, sự xói mòn: Chỉ hành động hoặc quá trình nước (thườngdòng chảy) làm mòn cuốn đi đất, đá hoặc vật liệuđáy hoặc bờ của một con sông, hồ, biển hoặc công trình, dẫn đến sự sụt lún hoặc thay đổi địa hình.
    • Sự khoét sâu: Có thể dùng để chỉ sự ăn mòn làm sâu thêm một lòng sông, hố hoặc rãnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affouillement des berges menace les maisons voisines. (Sự xói lở bờ sông đang đe dọa những ngôi nhà lân cận.)
    • Les ingénieurs surveillent l'affouillement au pied du pont. (Các kỹ đang theo dõi sự xói lởchân cầu.)
    • L'affouillement constant a créé un profond ravin. (Sự xói mòn liên tục đã tạo ra một khe núi sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affouillement de la berge": sự xói lở bờ (sông, hồ).

    • Des travaux sont prévus pour limiter l'affouillement de la berge. (Các công trình được dự kiến để hạn chế sự xói lở bờ.)
  • "Affouillement des fondations": sự xói mòn chân móng (công trình).

    • L'affouillement des fondations du quai nécessite une réparation urgente. (Sự xói mòn chân móng của bến tàu đòi hỏi phải sửa chữa khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Affouiller (động từ): xói lở, làm xói mòn.

    • Le courant affouille la rive. (Dòng nước xói lở bờ sông.)
  • Érosion (danh từ giống cái): sự xói mòn (nghĩa rộng hơn, có thể do gió, nước...).

  • Sape (danh từ giống cái): sự đào ngầm, sự phá hoại ngầm (thường chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Érosion fluviale/maritime: sự xói mòn do sông/ biển.
  • Sapement: sự làm sụt lở, sự làm yếu chân (nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affouillement")

affouillement

Le fleuve provoque un affouillement de la berge.

danh từ giống đực
  1. sự xói lở

Từ gần giống