affolement

Học thuật
Thân thiện
affolement

Dans son affolement, elle a renversé son verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hốt hoảng, sự cuống cuồng: Trạng thái tinh thần mất bình tĩnh, lo sợ tột độ, thường dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ.
    • (Vậthọc) Sự giật giật, sự rung lắc không ổn định: Dùng để mô tả chuyển động dao động nhanh không kiểm soát của một vật thể, như kim la bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affolement des marchés financiers a causé une chute des cours. (Sự hốt hoảng của các thị trường tài chính đã gây ra sự sụt giảm giá cả.)
    • Dans son affolement, elle a oublié ses clés. (Trong cơn hốt hoảng, ta đã quên mất xâu chìa khóa.)
    • L'affolement de l'aiguille de la boussole indique une perturbation magnétique. (Sự giật giật của kim la bàn cho thấy một sự nhiễu loạn từ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris d'affolement": bị lên cơn hốt hoảng, bất ngờ rơi vào trạng thái cuống cuồng.

    • À l'annonce de la nouvelle, il fut pris d'un affolement soudain. (Khi nghe tin, anh ta bất ngờ lên cơn hốt hoảng.)
  • "affolement général": sự hốt hoảng lan rộng, sự hỗn loạn chung.

    • L'incendie a provoqué un affolement général dans l'immeuble. (Vụ hỏa hoạn đã gây ra sự hỗn loạn chung trong tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Affoler (động từ): làm ai hoảng sợ, làm rối loạn.

    • La sirène a affolé les animaux. (Tiếng còi báo động đã làm các con vật hoảng sợ.)
  • Affolant (tính từ): đáng lo ngại, gây hoang mang.

    • La situation est affolante. (Tình hình thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Panique: cơn hoảng loạn.
  • Affolement panique có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh chỉ sự sợ hãi, nhưng affolement thường nhấn mạnh hơn đến trạng thái mất kiểm soát hành động tức thời.

  • Émoi: sự xúc động mạnh, sự náo động (thường ít mãnh liệt hơn affolement).

  • Agitation: sự kích động, sự náo loạn.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • S'affoler (verbe pronominal): trở nên hốt hoảng, mất bình tĩnh.
    • Ne t'affole pas, tout va bien se passer. (Đừng hốt hoảng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est l'affolement !: Thật là một mớ hỗn độn!/ Mọi người đang cuống cả lên!
    • Avec toutes ces commandes de dernière minute, c'est l'affolement dans la cuisine ! (Với tất cả những đơn đặt hàng phút chót, nhà bếp đang hỗn loạn cả lên!)
affolement

Dans son affolement, elle a renversé son verre d'eau.

danh từ giống đực
  1. sự hốt hoảng
    • Dans son affolement, elle a oublié ses clés
      trong cơn hốt hoảng, ta đã quên mất xâu chià khóa
  2. (vậthọc) sự giật giật (kim địa bàn)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "affolement"