affranchir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải phóng, giải thoát: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi một sự ràng buộc, áp bức, hoặc một tình trạng tiêu cực.
    • Dán tem (lên thư, bưu phẩm): Hành động dán tem bưu chính lên một bức thư hoặc gói hàng để trả phí vận chuyển, cho phép được gửi đi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "giải phóng, giải thoát":

    • La nouvelle loi a pour but d'affranchir les travailleurs de l'exploitation. (Luật mới mục đích giải phóng người lao động khỏi sự bóc lột.)
    • Cette découverte scientifique pourrait affranchir l'humanité de cette maladie. (Khám phá khoa học này có thể giải thoát nhân loại khỏi căn bệnh này.)
  • Nghĩa "dán tem":

    • N'oublie pas d'affranchir la lettre avant de la poster. (Đừng quên dán tem lên thư trước khi gửi .)
    • Ce colis est déjà affranchi. (Bưu kiện này đã được dán tem rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affranchir quelqu'un de + nom": Giải thoát ai khỏi cái gì (một gánh nặng, một mối lo, một sự phụ thuộc).

    • L'éducation peut affranchir les gens de l'ignorance. (Giáo dục có thể giải thoát con người khỏi sự ngu dốt.)
  • "Lettre affranchie": Thư đã dán tem (đủ cước phí).

    • Seules les lettres affranchies seront acceptées. (Chỉ những thư đã dán tem mới được chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Affranchissement (danh từ giống đực):

    • Hành động giải phóng, sự giải thoát.
    • Hành động dán tem; cước phí bưu chính.
      • L'affranchissement de l'esclavage est un long combat. (Sự giải phóng khỏi chế độ nô lệmột cuộc đấu tranh lâu dài.)
      • Le tarif d'affranchissement pour une lettre a augmenté. (Cước phí bưu chính cho một thư đã tăng.)
  • Affranchi, e (tính từ/danh từ):

    • (Tính từ) Đã được giải phóng; đã được dán tem.
    • (Danh từ, lịch sử) Người nô lệ được trả tự do.
      • Une enveloppe affranchie (Một phong bì đã dán tem)
Từ đồng nghĩa
  • Giải phóng, giải thoát: Libérer (giải phóng), délivrer (giải thoát, cứu thoát), émanciper (giải phóng, cho tự do - thường về mặt xã hội, tư tưởng).
  • Dán tem: Timbrer (dán tem, đóng dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "affranchir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affranchir".

ngoại động từ
  1. giải phóng (nô lệ, nông nô), giải thoát
    • Affranchir un peuple de la tyrannie
      giải phóng một dân tộc ra khỏi bạo quyền
    • Affranchir de la misère
      giải thoát khỏi cảnh khốn cùng
  2. dán tem
    • Affranchir une lettre
      dán tem vào thư
    • Lettre insuffisamment affranchie
      thư dán không đủ tem
  3. (thông tục) bày cho, cho biết
  4. (thú y học) thiến, hoạn
  5. làm cho (một lá bài) ăn đứt các lá bài khác
  6. (nông nghiệp) vùi chỗ ghép (cho cành ghép ra rễ)
  7. (từ , nghĩa ) miễn (thuế)

Từ có nhắc đến "affranchir"