affreightment

/ə'freitmənt/
Học thuật
Thân thiện
affreightment

A shipping company signs a contract of affreightment to transport goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Sự thuê tàu chở hàng: Hợp đồng hoặc hành động thuê một con tàu hoặc một phần khoang tàu để vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company entered into an affreightment with the shipping line. (Công ty đã ký kết một hợp đồng thuê tàu chở hàng với hãng vận tải biển.)
    • The terms of the affreightment specify the delivery timeline. (Các điều khoản của hợp đồng thuê tàu quy định thời hạn giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contract of affreightment": Hợp đồng thuê tàu chở hàng. Đây thuật ngữ pháp chính thức cho một thỏa thuận giữa chủ tàu người thuê tàu để vận chuyển hàng hóa.
    • A contract of affreightment can be a charter party or a bill of lading. (Một hợp đồng thuê tàu chở hàng có thể hợp đồng thuê tàu chuyến hoặc vận đơn đường biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Affreight (động từ, ít phổ biến): Thuê tàu để chở hàng.
  • Charter party (danh từ): Hợp đồng thuê tàu chuyến, một dạng cụ thể của hợp đồng thuê tàu.
  • Bill of lading (danh từ): Vận đơn đường biển, một chứng từ vận tải có thể đóng vai trò như một hợp đồng thuê tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Chartering: Sự thuê tàu.
  • Freight agreement: Thỏa thuận vận chuyển hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "affreightment".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "affreightment".

affreightment

A shipping company signs a contract of affreightment to transport goods.

danh từ
  1. (hàng hải) sự thuê tàu, chở hàng
    • contract of affreightment
      giao kèo thuê tàu chở hàng